Công bố mỹ phẩm là gì? Hướng dẫn thủ tục công bố mỹ phẩm mới nhất 

Công bố mỹ phẩm là gì? Hướng dẫn thủ tục công bố mỹ phẩm mới nhất 

Doanh nghiệp khi nhập khẩu hoặc sản xuất mỹ phẩm để kinh doanh tại Việt Nam thường vướng mắc ở khâu chuẩn bị pháp lý ban đầu. Một trong những câu hỏi phổ biến nhất của các đơn vị này là công bố mỹ phẩm là gì. Nắm rõ quy định và thực hiện đúng thủ tục công bố mỹ phẩm giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch kinh doanh. Bài viết này sẽ đi sâu vào bản chất của nghiệp vụ công bố, các thành phần hồ sơ cần thiết và những lỗi thường gặp để hạn chế rủi ro kẹt hàng tại cảng. 

Công bố mỹ phẩm là gì?

Công bố mỹ phẩm là một phương thức khai báo trước thông tin sản phẩm với cơ quan quản lý, cụ thể là Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế, để xin phép đưa hàng hóa vào thị trường Việt Nam. Đây cũng là bước quan trọng trong thủ tục công bố mỹ phẩm mà doanh nghiệp cần thực hiện trước khi sản phẩm được lưu hành.

Thay vì phải gửi mẫu đi kiểm nghiệm từng lô hàng tốn kém thời gian, doanh nghiệp sẽ chủ động cung cấp hồ sơ minh chứng về nguồn gốc, nhà sản xuất và công thức cấu tạo của sản phẩm. Căn cứ vào đó, cơ quan chuyên trách sẽ rà soát xem bảng thành phần có chứa chất cấm hoặc vượt quá nồng độ cho phép theo tiêu chuẩn khu vực hay không.

Khi hồ sơ đạt yêu cầu, doanh nghiệp sẽ được cấp một mã số định danh, gọi là Số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm. Cần lưu ý, văn bản này là sự chấp thuận cho phép lưu hành dựa trên hồ sơ khai báo, chứ không mang ý nghĩa cơ quan nhà nước chứng nhận sản phẩm đó an toàn trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp vẫn là đơn vị chịu trách nhiệm cao nhất về chất lượng thực tế của hàng hóa khi đến tay người tiêu dùng.

Công bố mỹ phẩm nhập khẩu về Việt Nam

Công bố mỹ phẩm nhập khẩu về Việt Nam

Tại sao phải công bố mỹ phẩm trước khi đưa ra thị trường?

Về mặt thủ tục hải quan, mỹ phẩm thuộc danh mục hàng hóa phải kiểm tra chuyên ngành. Khi hàng cập cảng, doanh nghiệp phải nộp Số tiếp nhận Phiếu công bố cho chi cục hải quan. Nếu chưa có giấy phép, doanh nghiệp buộc phải lưu bãi lô hàng để chờ bổ sung chứng từ. Việc này gây phát sinh chi phí lưu container, lưu kho bãi, đồng thời làm giảm vòng quay vốn của doanh nghiệp.

Về mặt thương mại,, các hệ thống phân phối hiện đại, chuỗi bán lẻ, siêu thị hoặc sàn thương mại điện tử thường yêu cầu nhà cung cấp chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm trước khi đưa vào kinh doanh. Ngoài ra, theo Nghị định 117/2020/NĐ-CP, hành vi lưu hành mỹ phẩm chưa được cấp số công bố sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính nặng và buộc tiêu hủy hàng hóa.

Những sản phẩm nào phải công bố mỹ phẩm?

Theo định nghĩa tại Thông tư 06/2011/TT-BYT, mỹ phẩm là một chất hay chế phẩm được dùng trên những bộ phận bên ngoài cơ thể con người. Các bộ phận này bao gồm da, hệ thống lông tóc, móng tay, móng chân, môi và cơ quan sinh dục ngoài, hoặc răng và niêm mạc miệng. Mục đích chính của mỹ phẩm là làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo, điều chỉnh mùi cơ thể hoặc bảo vệ chúng trong điều kiện tốt.

Dựa trên tiêu chí này, các sản phẩm thông dụng thuộc diện phải công bố bao gồm kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, nước hoa, son môi, phấn trang điểm và các dòng sản phẩm chăm sóc tóc. Các mặt hàng vệ sinh cá nhân như sữa tắm, dung dịch vệ sinh, kem đánh răng hay lăn khử mùi cũng được phân loại là mỹ phẩm.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý phân biệt rạch ròi giữa mỹ phẩm và các sản phẩm mang tính chất y tế. Nếu sản phẩm có công dụng phòng bệnh, chữa bệnh, chẩn đoán bệnh hoặc làm thay đổi cấu trúc, chức năng của cơ thể, chúng sẽ không được coi là mỹ phẩm. Ví dụ, kem trị mụn đặc trị chứa kháng sinh, nước súc miệng có tác dụng chữa viêm nướu, hay dung dịch tiêm truyền làm trắng da sẽ thuộc nhóm thuốc hoặc vật tư y tế. Việc xác định sai phân loại sản phẩm sẽ dẫn đến việc chuẩn bị sai bộ hồ sơ và bị cơ quan quản lý từ chối cấp phép.

Đối tượng nào phải thực hiện công bố mỹ phẩm?

Theo quy định hiện hành, pháp nhân đứng tên trên hồ sơ công bố phải là doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh được thành lập hợp pháp tại Việt Nam. Các nhà sản xuất, chủ sở hữu thương hiệu nước ngoài không thể trực tiếp đứng tên xin giấy phép mà phải thông qua một tổ chức nội địa. 

Các đối tượng thường xuyên xử lý nghiệp vụ này bao gồm:

  • Doanh nghiệp thương mại trực tiếp ký hợp đồng nhập khẩu lô hàng.
  • Các nhà phân phối, đại lý được hãng mẹ ủy quyền độc quyền phát triển thị trường tại Việt Nam.

Đơn vị đứng tên cần có mã ngành kinh doanh mỹ phẩm trên giấy phép đăng ký doanh nghiệp. Pháp nhân này cũng sẽ là đầu mối giải trình chất lượng hoặc xử lý các vấn đề thu hồi sản phẩm nếu phát sinh khiếu nại trong tương lai.

Các nhà phân phối mỹ phẩm nhập khẩu tại Việt Nam

Các nhà phân phối mỹ phẩm nhập khẩu tại Việt Nam

Hồ sơ công bố mỹ phẩm gồm những gì?

Một bộ hồ sơ xin cấp số tiếp nhận cần được chuẩn bị tỉ mỉ để hạn chế tình trạng bị yêu cầu sửa đổi nhiều lần. Việc thiếu sót hoặc sai lệch thông tin giữa các chứng từ sẽ kéo dài thời gian xử lý của cơ quan quản lý. Dưới đây là các thành phần hồ sơ bắt buộc, đặc biệt chú trọng đối với mặt hàng mỹ phẩm nhập khẩu: 

  • Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm: Đây là biểu mẫu định danh do Bộ Y tế ban hành. Doanh nghiệp cần kê khai đầy đủ thông tin về tên sản phẩm, nhãn hàng, dạng bào chế, mục đích sử dụng và thông tin chi tiết của nhà sản xuất. Phần quan trọng nhất trên phiếu là bảng thành phần. Các chất cấu thành sản phẩm phải được ghi đúng theo danh pháp quốc tế INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients), kèm theo tỷ lệ phần trăm cụ thể đối với các thành phần có quy định về giới hạn nồng độ. 
  • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS):Giấy chứng nhận lưu hành tự do (Certificate of Free Sale) do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp. CFS chứng minh rằng sản phẩm hiện đang được phép sản xuất và lưu hành hợp pháp tại quốc gia đó. Tương tự như LOA, CFS cũng phải được hợp pháp hóa lãnh sự và còn thời hạn hiệu lực. Nếu trên CFS không ghi thời hạn, chứng từ này chỉ được chấp nhận trong vòng 24 tháng kể từ ngày cấp. 
  • Thư ủy quyền (LOA): Thư ủy quyền là chứng từ pháp lý quan trọng chứng minh mối quan hệ giữa nhà sản xuất nước ngoài và đơn vị phân phối tại Việt Nam. Văn bản này phải có đầy đủ chữ ký, đóng dấu của người đại diện hợp pháp bên ủy quyền. Ngôn ngữ trình bày phải là tiếng Việt, tiếng Anh hoặc song ngữ. Điểm cần đặc biệt lưu ý là LOA bắt buộc phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước sở tại, trừ các trường hợp được miễn trừ theo điều ước quốc tế. 
  • Hồ sơ pháp lý: Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của đơn vị nhập khẩu. Doanh nghiệp nộp kèm bản sao chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đầu tư. Chức năng kinh doanh mỹ phẩm phải được thể hiện rõ ràng trên hệ thống Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. 

Trong phần lớn trường hợp, CFS và LOA cần được hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài. Một số trường hợp cụ thể, hàng xuất xứ từ các quốc gia thành viên CPTPP có thể xem xét miễn thủ tục này theo hướng dẫn của cơ quan chức năng.

Hồ sơ công bố mỹ phẩm

Hồ sơ công bố mỹ phẩm

Thủ tục công bố mỹ phẩm mới nhất

Hiện nay, toàn bộ quy trình cấp phép đối với mỹ phẩm nhập khẩu đều được nộp trực tuyến thông qua hệ thống Cổng thông tin một cửa quốc gia. Quy trình này giúp doanh nghiệp giảm bớt thủ tục giấy tờ nhưng đòi hỏi sự chính xác cao trong khâu nhập liệu. 

Bước 1: Rà soát hồ sơ sản phẩm

Doanh nghiệp kiểm tra thành phần, công dụng, thông tin nhà sản xuất và tính hợp lệ của các chứng từ liên quan. Việc rà soát sớm giúp phát hiện các thành phần bị hạn chế hoặc các nội dung mô tả công dụng chưa phù hợp với quy định quản lý mỹ phẩm.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ công bố

Tiến hành thu thập và kiểm tra LOA, CFS, thông tin thành phần, giấy đăng ký doanh nghiệp và các tài liệu liên quan. Thông tin giữa các chứng từ cần được đối chiếu kỹ để hạn chế yêu cầu sửa đổi, bổ sung sau này.

Bước 3: Thực hiện kê khai hồ sơ công bố mỹ phẩm trên hệ thống một cửa quốc gia 

Doanh nghiệp sử dụng chữ ký số để đăng nhập hệ thống và thực hiện khai báo Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm. Các tài liệu liên quan được tải lên hệ thống dưới dạng điện tử theo quy định.

Bước 4: Nộp lệ phí nhà nước: Sau khi hoàn tất việc khai báo, doanh nghiệp thực hiện nộp lệ phí theo quy định hiện hành.

Bước 5: Nhận kết quả – số tiếp nhận công bố 

Khi hồ sơ đáp ứng yêu cầu, cơ quan quản lý sẽ cấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm. Doanh nghiệp sử dụng số tiếp nhận này để phục vụ hoạt động nhập khẩu và lưu hành sản phẩm.

Xem thêm: Dịch vụ công bố mỹ phẩm thực phẩm chức năng

Thời gian và chi phí công bố mỹ phẩm

Theo Thông tư 277/2016/TT-BTC, lệ phí nhà nước cho một hồ sơ thẩm định công bố mỹ phẩm nhập khẩu là 500.000 VNĐ/sản phẩm. Về nguyên tắc khai báo, mỗi biến thể về màu sắc hoặc mùi hương của cùng một dòng sản phẩm đều phải làm thủ tục cấp phiếu riêng và đóng phí tương ứng. Bên cạnh đó, ngân sách của doanh nghiệp sẽ phát sinh thêm các khoản phí liên quan đến việc xử lý chứng từ quốc tế. Chi phí này bao gồm phí xin cấp LOA, CFS tại nước sở tại, phí dịch thuật công chứng và phí hợp pháp hóa lãnh sự. Nếu doanh nghiệp chưa có đội ngũ nghiệp vụ chuyên sâu, việc thuê các đơn vị dịch vụ rà soát hồ sơ ban đầu sẽ phát sinh thêm phí dịch vụ, nhưng đổi lại giúp giảm thiểu rủi ro chậm trễ tiến độ nhập hàng. 

Văn bản pháp luật quy định thời gian giải quyết hồ sơ là 3 ngày làm việc kể từ lúc nhận đủ phí hợp lệ. Tuy nhiên, thời gian thực tế để doanh nghiệp lấy được giấy phép thường kéo dài từ 40 đến 45 ngày. Quá trình này có thể lâu hơn nếu doanh nghiệp phải giải trình hoặc sửa đổi thành phần với chuyên viên thẩm định. Số tiếp nhận có giá trị pháp lý trong 5 năm kể từ ngày cấp.

Những lỗi thường gặp khi thực hiện thủ tục công bố mỹ phẩm 

Sự chậm trễ trong việc ra số công bố thường xuất phát từ sự bất đồng thông tin trên chứng từ. Nhận diện các điểm nghẽn này giúp doanh nghiệp tránh việc phải xin lại giấy tờ từ nhà cung cấp nước ngoài.

Độ vênh thông tin trên Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) 

Sự thiếu đồng nhất là nguyên nhân khá phổ biến khiến hồ sơ bị trả về. Ví dụ, nhãn gốc ghi tên sản phẩm là “Whitening Body Lotion”, nhưng trên CFS lại chỉ ghi “Whitening Body”, sự chênh lệch này sẽ khiến cơ quan xét duyệt nghi ngờ. Ngoài ra, nhiều bản CFS do đối tác gửi về thiếu cụm từ xác nhận hàng hóa “được bán tự do tại thị trường nội địa”, làm mất đi ý nghĩa chính của chứng từ. 

Rủi ro về tính pháp lý của Thư ủy quyền (LOA) 

Do Thư ủy quyền thường là văn bản hai bên tự soạn thảo nên dễ phát sinh lỗi thể thức. Lỗi hay gặp là phạm vi ủy quyền ghi chung chung, không chỉ rõ lãnh thổ Việt Nam. Người ký LOA phía đối tác đôi khi chỉ là nhân viên kinh doanh, trong khi quy định yêu cầu chữ ký của người đại diện pháp luật hoặc giám đốc nhà máy. Việc quên xin tem hợp pháp hóa lãnh sự ở mặt sau chứng từ cũng là một thiếu sót khiến LOA bị từ chối. 

Sai sót khi rà soát danh pháp INCI và công dụng 

Khâu nhập liệu thành phần đòi hỏi nhân sự phải làm việc cẩn thận. Nhiều nhà sản xuất gửi bảng công thức dùng tên thương mại nội bộ thay vì dùng danh pháp quốc tế INCI chuẩn hóa, gây khó khăn cho việc đối chiếu.

Về khai báo công dụng, lỗi phổ biến là dịch nguyên văn các từ ngữ quảng cáo từ bao bì tiếng Anh. Những từ như “chữa lành vết thương”, “đặc trị mụn viêm”, “phục hồi tế bào” không phù hợp với đặc tính của mỹ phẩm. Doanh nghiệp cần chuyển đổi ngôn ngữ thành các cụm từ hỗ trợ bề mặt, ví dụ “giúp làm giảm mụn”, “hỗ trợ dưỡng ẩm sâu”, “cải thiện độ đàn hồi cho da” để hồ sơ dễ được chấp thuận hơn.

Kết luận

Kiểm soát tốt thủ tục công bố mỹ phẩm là chìa khóa để doanh nghiệp nhập khẩu vận hành chuỗi cung ứng thông suốt. Việc nắm rõ công bố mỹ phẩm là gì giúp bộ phận xuất nhập khẩu chủ động yêu cầu đối tác cung cấp đúng bản nháp CFS, LOA, bảng thành phần và các tài liệu liên quan để rà soát trước khi hàng lên tàu. Khi hồ sơ pháp lý được chuẩn bị đúng ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể hạn chế tình trạng hồ sơ bị trả, hàng hóa chậm thông quan hoặc phát sinh chi phí logistics ngoài kế hoạch.

Với hơn 17 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công bố mỹ phẩm, Air & Sea Global đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu rà soát chứng từ, chuẩn bị hồ sơ pháp lý đến hoàn thiện thủ tục công bố theo đúng quy định hiện hành. Đội ngũ chuyên môn am hiểu quy trình xử lý hồ sơ giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót, rút ngắn thời gian thực hiện và giảm thiểu các rủi ro phát sinh trong quá trình nhập khẩu. Nếu doanh nghiệp đang cần hỗ trợ công bố mỹ phẩm nhập khẩu tại Việt Nam, Air & Sea Global sẵn sàng tư vấn và cung cấp giải pháp phù hợp với từng loại sản phẩm.

Share:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Các Loại Container Và Kích Thước Tiêu Chuẩn ISO

Các Loại Container Và Kích Thước Tiêu Chuẩn…

Tính toán sai thông số vỏ container có thể dẫn đến rớt tàu, phát sinh phí lưu…

Cách Tìm Kiếm Khách Hàng Sale Logistics Hiệu Quả

Cách Tìm Kiếm Khách Hàng Sale Logistics Hiệu…

Ngành logistics và vận tải quốc tế đặc thù bởi chu kỳ bán hàng B2B dài và…

Bill Telex Là Gì? Hướng Dẫn Quy Trình, Chi Phí & Rủi Ro Cần Tránh

Bill Telex Là Gì? Hướng Dẫn Quy Trình,…

Trong thực tế giao nhận đường biển, tiến độ tàu chạy trên các tuyến nội Á thường…