Trị giá hải quan là gì? Hướng dẫn xác định và tránh rủi ro ấn định thuế 

Mục lục

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, việc nhầm lẫn giữa giá trị trên Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và giá trị tính thuế thực tế là nguyên nhân hàng đầu khiến doanh nghiệp bị hải quan yêu cầu “tham vấn giá” hoặc ấn định thuế. Khai báo sai sót (như quên cộng cước vận tải hay phí bảo hiểm) không chỉ dẫn đến nguy cơ bị truy thu, xử phạt hành chính mà còn làm gián đoạn khâu thông quan, phát sinh chi phí lưu bãi (DEM/DET) khổng lồ. Vậy chính xác trị giá hải quan là gì? Cơ quan quản lý dựa vào đâu để ‘soi chiếu’ con số này và làm thế nào để doanh nghiệp bảo vệ thành công mức giá khai báo? Những câu hỏi cốt lõi này sẽ được giải đáp trọn vẹn qua các phân tích chuyên sâu ngay sau đây. 

Trị giá hải quan là gì?

Nhiều doanh nghiệp lầm tưởng rằng: giá trị ghi trên Hợp đồng thương mại (Sales Contract) hay Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) mặc nhiên là giá trị dùng để tính thuế. Thực tế, pháp luật có những quy định chặt chẽ hơn để xác định con số này.

Căn cứ theo khoản 24 Điều 4 Luật Hải quan 2014, trị giá hải quan (Customs Value) được định nghĩa là toàn bộ giá trị của hàng hóa xuất nhập khẩu, được cơ quan nhà nước sử dụng làm cơ sở chính để tính toán nghĩa vụ thuế và thống kê số liệu thương mại  Nói một cách dễ hiểu dưới góc độ thực tế:

  • Đối với hàng nhập khẩu: Là giá trị thực tế của lô hàng tính đến thời điểm cập cửa khẩu nhập đầu tiên của Việt Nam (đã bao gồm tiền hàng, cước vận tải quốc tế và phí bảo hiểm).
  • Đối với hàng xuất khẩu: Là giá trị lô hàng tính đến thời điểm giao qua cửa khẩu xuất của Việt Nam (không bao gồm cước vận tải quốc tế và phí bảo hiểm quốc tế).

Tùy vào tính chất lô hàng, doanh nghiệp có thể phải lập thêm Tờ khai trị giá hải quan đính kèm cùng tờ khai hải quan điện tử để giải trình chi tiết các khoản cộng/trừ.

Trị giá hải quan và tỷ giá tính thuế được thể hiện rõ trên Tờ khai hải quan điện tử.

Trị giá hải quan và tỷ giá tính thuế được thể hiện rõ trên Tờ khai hải quan điện tử.

Trị giá hải quan được dùng để làm gì?

Trong quản lý chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế, con số này đóng vai trò quyết định trong 3 khía cạnh:

  • Tính toán nghĩa vụ thuế: Đây là mục đích cốt lõi nhất. Trị giá hải quan là căn cứ để nhân với thuế suất, từ đó tính ra các loại thuế phải nộp như Thuế Nhập khẩu/Xuất khẩu, Thuế Tiêu thụ đặc biệt, Thuế chống bán phá giá và Thuế Giá trị gia tăng (VAT).
  • Thống kê thương mại: Dữ liệu này giúp cơ quan nhà nước tổng hợp kim ngạch xuất nhập khẩu, làm cơ sở để điều chỉnh chính sách kinh tế vĩ mô, ký kết các Hiệp định thương mại tự do (FTA).
  • Kiểm soát gian lận thương mại: Cơ quan hải quan sử dụng trị giá khai báo để đối chiếu với hệ thống cơ sở dữ liệu. Nếu giá khai báo thấp bất thường nhằm mục đích trốn thuế (Under-invoicing) hoặc cao bất thường để chuyển tiền bất hợp pháp ra nước ngoài (Over-invoicing), doanh nghiệp sẽ bị đưa vào diện rủi ro cao.

See more: Các loại hình khai báo hải quan phổ biến nhất 2026

Trị giá hải quan được xác định như thế nào?

Nguyên tắc xác định trị giá được Bộ Tài chính quy định rất rõ tại Thông tư 39/2015/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC), phụ thuộc vào chiều di chuyển của hàng hóa và điều kiện giao hàng (Incoterms).

1. Cách xác định trị giá hải quan hàng xuất khẩu

Xác định trị giá hải quan hàng xuất khẩu dựa trên nguyên tắc: là giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất (ví dụ: giá FOB, DAP cửa khẩu hoặc FCA). Nếu không xác định được theo giá giao dịch, hải quan sẽ áp dụng tuần tự các phương pháp: Giá bán hàng hóa xuất khẩu giống hệt/tương tự, hoặc Trị giá thu được từ giá tính thuế.

Ví dụ thực tế:

  • Nếu doanh nghiệp xuất khẩu theo điều kiện FOB (Giao lên tàu): Trị giá hải quan chính là giá FOB ghi trên hóa đơn.
  • Nếu doanh nghiệp xuất khẩu theo điều kiện CIF hoặc CFR (Người bán trả cước tàu/bảo hiểm): Trị giá hải quan = Giá CIF/CFR trừ (-) đi Cước vận tải quốc tế (Ocean Freight) và phí bảo hiểm quốc tế. Tức là phải quy ngược về giá FOB tại cảng Việt Nam.

2. Cách xác định trị giá hải quan hàng nhập khẩu

Pháp luật quy định 6 phương pháp xác định trị giá hải quan hàng nhập khẩu, bắt buộc phải áp dụng tuần tự:

  • Phương pháp trị giá giao dịch.
  • Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu giống hệt.
  • Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu tương tự.
  • Phương pháp trị giá khấu trừ.
  • Phương pháp trị giá tính toán.
  • Phương pháp suy luận.

Trong thực tế vận hành Customs Clearance, trên 90% các lô hàng áp dụng Phương pháp 1: Trị giá giao dịch. Theo đó: Trị giá hải quan = Giá thực tế đã thanh toán hay sẽ phải thanh toán + Các khoản điều chỉnh cộng – Các khoản điều chỉnh trừ.

Ví dụ theo Incoterms:

  • Mua hàng điều kiện CIF/CIP: Trị giá tính thuế thường bằng giá Invoice (vì đã bao gồm tiền hàng, cước vận tải và bảo hiểm).
  • Mua hàng điều kiện FOB/EXW: Trị giá tính thuế = Giá Invoice + Cước vận tải quốc tế + Phí bảo hiểm (nếu có) + Các chi phí bốc xếp, Trucking nội địa tại nước ngoài phát sinh trước khi hàng lên tàu.

Cách tính trị giá hải quan

Cách tính trị giá hải quan

Hồ sơ chứng minh trị giá hải quan

Khi cơ quan hải quan nhận thấy giá khai báo thấp hơn Cơ sở dữ liệu giá hoặc có dấu hiệu bất hợp lý, lô hàng sẽ bị chuyển sang luồng Vàng hoặc luồng Đỏ, đồng thời doanh nghiệp được yêu cầu “Tham vấn giá” (Customs Valuation Consultation).

Lúc này, doanh nghiệp phải chứng minh được mức giá mình mua là giá giao dịch thực tế trên thị trường tự do, không có mối quan hệ đặc biệt làm ảnh hưởng đến giá. Dưới góc độ nghiệp vụ thực tế, một bộ hồ sơ giải trình (tham vấn giá) đầy đủ tính pháp lý và có sức thuyết phục cao sẽ bao gồm: 

  • Hợp đồng thương mại (Sales Contract): Thể hiện rõ các điều khoản thanh toán, Incoterms.
  • Chứng từ thanh toán (Telegraphic Transfer – T/T, L/C): Điện chuyển tiền có đóng dấu của ngân hàng là bằng chứng mạnh mẽ nhất chứng minh bạn thực sự trả số tiền đó cho đối tác.
  • Vận đơn (Bill of Lading / Airway Bill): Xác nhận thông tin lô hàng.
  • Hóa đơn cước vận tải (Freight Invoice): Rất quan trọng nếu mua FOB/EXW để chứng minh khoản cộng vào.
  • Bảng chào giá (Quotation) và Email giao dịch: Các đoạn chat hoặc email đàm phán giảm giá, thỏa thuận mua số lượng lớn được hải quan xem xét như bằng chứng của việc thuận mua vừa bán.

Hồ sơ chứng minh trị giá hải quan

Hồ sơ chứng minh trị giá hải quan

See more: Đơn Hàng Đã Được Thông Quan Là Gì? Quy Trình Và Thời Gian Giao Hàng

Những lỗi doanh nghiệp thường gặp khi khai trị giá hải quan

Trong quá trình hỗ trợ hàng nghìn doanh nghiệp thực hiện thông quan, các đơn vị Forwarder thường xuyên ghi nhận những sai sót tốn kém sau:

  • Bỏ sót khoản điều chỉnh cộng (Phổ biến nhất): Mua hàng điều kiện EXW nhưng khi lên tờ khai chỉ ghi giá trị Invoice (tiền hàng), quên cộng phí vận tải nội địa tại nước xuất khẩu, phí Local Charges đầu xuất và cước Freight.
  • Khai sai chiết khấu, giảm giá: Hợp đồng có ghi giảm giá 10% nhưng không có chứng từ chứng minh điều kiện được giảm giá (ví dụ: chính sách mua trên 10,000 SP mới được giảm). Khi đó, hải quan sẽ bác bỏ khoản giảm giá này.
  • Nhầm lẫn tỷ giá tính thuế: Hệ thống VNACCS sử dụng tỷ giá tính thuế do Ngân hàng Nhà nước công bố vào ngày thứ 5 hàng tuần, hoàn toàn khác với tỷ giá thực tế mà doanh nghiệp dùng để mua ngoại tệ tại ngân hàng thương mại.
  • Bỏ qua phí bản quyền (Royalty fees) và phí khuôn mẫu (Tooling): Các doanh nghiệp FDI thường phải trả phí sử dụng thương hiệu cho công ty mẹ hoặc phí hỗ trợ khuôn đúc. Các khoản phí này bắt buộc phải cộng vào trị giá hải quan nhưng rất hay bị kế toán bỏ sót.

Hải quan kiểm tra trị giá như thế nào?

Cơ quan hải quan không kiểm tra giá một cách cảm tính. Họ dựa vào Hệ thống quản lý rủi roCơ sở dữ liệu giá (G-Customs).

Khi bạn truyền tờ khai, hệ thống sẽ tự động đối chiếu HS Code và mô tả hàng hóa của bạn với dữ liệu các lô hàng tương tự đã nhập khẩu trước đó trên toàn quốc. Ví dụ: Bạn nhập khẩu một chiếc máy xúc Komatsu cũ với giá 20,000 USD. Nhưng dữ liệu hải quan ghi nhận trong 3 tháng qua, các doanh nghiệp khác nhập khẩu mẫu máy này với giá trung bình là 35,000 USD. Ngay lập tức, tờ khai của bạn sẽ bị hệ thống đánh dấu “Nghi ngờ về giá”.

Mức xử phạt khi khai sai trị giá hải quan

Nếu không thể chứng minh được tính hợp lý của mức giá khai báo trong buổi tham vấn, cơ quan hải quan sẽ tiến hành Bác bỏ trị giá khai báoẤn định thuế theo mức giá mà họ có cơ sở dữ liệu.

Hậu quả pháp lý và tài chính doanh nghiệp phải đối mặt (theo quy định tại Nghị định 128/2020/NĐ-CP) bao gồm:

  • Truy thu thuế: Bắt buộc nộp bổ sung toàn bộ số tiền thuế chênh lệch (Thuế Nhập khẩu, VAT…).
  • Xử phạt vi phạm hành chính: Thông thường bị phạt từ 10% đến 20% tính trên số tiền thuế khai thiếu (nếu được xác định là lỗi vô ý hoặc vi phạm lần đầu). Nếu phát hiện cố ý gian lận, mức phạt có thể lên tới 1 đến 3 lần số thuế trốn.
  • Thiệt hại về Logistics: Lô hàng bị giữ lại chờ giải quyết hồ sơ tham vấn có thể kéo dài từ 3 – 7 ngày. Phí lưu kho, lưu bãi (Storage) và lưu cont (DEM/DET) tại cảng phát sinh trong thời gian này thường đội lên rất cao.
  • Hạ bậc uy tín hải quan: Doanh nghiệp bị ghi nhận nợ thuế hoặc vi phạm, dẫn đến tỷ lệ các lô hàng xuất nhập khẩu sau này bị phân luồng Đỏ (kiểm hóa) tăng lên đáng kể, làm chậm tốc độ chuỗi cung ứng.

(Lưu ý: Các mức phạt nêu trên được tham chiếu theo Nghị định xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực hải quan hiện hành. Tùy từng thời điểm, mức phạt cụ thể có thể thay đổi, do đó doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật quy định mới nhất).

See more: Dịch vụ khai báo hải quan tại Hà Nội uy tín, trọn gói

Kết luận

Hiểu rõ trị giá hải quan là gì và các nguyên tắc cộng/trừ chi phí không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn ngăn chặn rủi ro thất thoát tài chính do ấn định thuế hay phát sinh phí lưu kho bãi. Tuy nhiên, vì nghiệp vụ này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về Incoterms, các khoản phí ẩn và năng lực giải trình hồ sơ trước cơ quan quản lý, việc tự xử lý những lô hàng phức tạp thường tiềm ẩn rủi ro cao. 

Thay vì tự gồng gánh áp lực pháp lý, việc hợp tác với một đơn vị Customs Broker chuyên nghiệp như Air & Sea Global được xem là giải pháp quản trị rủi ro tối ưu. Bằng năng lực rà soát chứng từ chặt chẽ và tính toán chuẩn xác trị giá tính thuế ngay từ khi hàng chưa cập cảng, Air & Sea Global sẽ đảm bảo tiến độ giải phóng hàng hóa mượt mà, giúp doanh nghiệp hoàn toàn an tâm để tập trung tối đa nguồn lực vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. 

Share:

Để lại một bình luận

Your email address will not be published. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Hóa Đơn Thương Mại Là Gì? Hướng Dẫn Lập Chứng Từ Chuẩn Xác Tránh Rủi Ro Hải Quan 

Hóa Đơn Thương Mại Là Gì? Hướng Dẫn…

Một sự sai lệch nhỏ về tổng trọng lượng giữa Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và…

Kho Trung Chuyển Là Gì? Vai Trò & Phân Tích Thực Chiến | Air & Sea Global

Kho Trung Chuyển Là Gì? Vai Trò &…

Khi nhập khẩu nguyên liệu từ nhiều nhà cung cấp với khối lượng nhỏ (LCL), doanh nghiệp…

Thuật Ngữ Xuất Nhập Khẩu & Logistics Cần Biết (Cập Nhật) | Air & Sea Global

Thuật Ngữ Xuất Nhập Khẩu & Logistics Cần…

Sai sót trong việc hiểu sai một thuật ngữ xuất nhập khẩu (Import/Export terminology) có thể dẫn…

Gọi ngayZaloFanpage