Sai sót trong việc hiểu sai một thuật ngữ xuất nhập khẩu (Import/Export terminology) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: booking sai điều kiện, phát sinh hàng chục triệu đồng phí lưu bãi (DEM/DET), hoặc ách tắc tại khâu hải quan. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống hóa các thuật ngữ cốt lõi theo dòng chảy thực tế của một lô hàng, giúp doanh nghiệp SME và nhân sự Supply Chain kiểm soát rủi ro hiệu quả.
Thuật ngữ xuất nhập khẩu là gì?
Thuật ngữ xuất nhập khẩu là hệ thống các từ vựng, từ viết tắt và quy tắc được chuẩn hóa quốc tế (như ICC, WCO, IATA) dùng để giao tiếp trong hoạt động thương mại toàn cầu. Hệ thống này bao trùm toàn bộ chuỗi cung ứng: từ đàm phán hợp đồng, vận tải, bảo hiểm, cho đến thủ tục thông quan và thanh toán.
Việc nắm vững các thuật ngữ trong xuất nhập khẩu giúp doanh nghiệp:
- Tránh rủi ro pháp lý: Xác định chính xác thời điểm chuyển giao rủi ro mất mát hàng hóa.
- Dự toán đúng chi phí: Không bị bất ngờ bởi các loại phụ phí ẩn (Local Charges) tại cảng xuất/nhập.
- Đẩy nhanh tiến độ: Chuẩn bị bộ chứng từ khớp với yêu cầu của hải quan, tránh tình trạng hàng phải nằm chờ kiểm hóa.

Các thuật ngữ trong xuất nhập khẩu
Thuật ngữ về Incoterms
Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định rõ ba yếu tố: Ai trả tiền vận tải? Ai lo thủ tục hải quan? Rủi ro chuyển giao ở đâu?
- EXW (Ex Works – Giao tại xưởng): Người bán giao hàng tại kho của họ, người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ kho người bán đến kho người mua.
- Kinh nghiệm thực tế: Doanh nghiệp Việt Nam mua EXW cần lưu ý rủi ro thông quan xuất khẩu tại nước sở tại. Nếu bạn không có pháp nhân tại nước ngoài, hãy yêu cầu Forwarder có mạng lưới đại lý mạnh để hỗ trợ ủy thác xuất khẩu.
- FOB (Free On Board – Giao lên tàu): Rủi ro được chuyển giao khi hàng đã nằm an toàn trên boong tàu tại cảng xuất phát. Người bán lo thông quan xuất khẩu, người mua thuê tàu và trả cước biển.
- CIF (Cost, Insurance, Freight – Tiền hàng, Bảo hiểm, Cước phí): Tương tự FOB nhưng người bán phải trả cước biển và mua bảo hiểm cho lô hàng đến cảng đích.
- Rủi ro: Người bán thường mua bảo hiểm ở mức tối thiểu (Loại C) để tiết kiệm chi phí. Nếu hàng hóa có giá trị cao, doanh nghiệp nhập khẩu nên đàm phán mua FOB và tự mua bảo hiểm tại Việt Nam để dễ dàng bồi thường khi có sự cố.
- DAP (Delivered at Place) / DDP (Delivered Duty Paid): Giao hàng tận nơi. DDP yêu cầu người bán phải nộp cả thuế nhập khẩu. Đây là điều kiện phức tạp, đòi hỏi Forwarder phải xử lý Door-to-Door trọn gói.

Incoterm trong xuất nhập khẩu
Thuật ngữ về vận tải quốc tế
Nhóm thuật ngữ này đại diện cho các chủ thể và các khái niệm chung nhất trong quá trình di chuyển hàng hóa.
- Shipper / Consignee / Notify Party: Người gửi hàng / Người nhận hàng / Bên nhận thông báo hàng đến. Khai báo sai thông tin Consignee trên vận đơn sẽ khiến doanh nghiệp không thể lấy được Lệnh giao hàng (D/O).
- Freight Forwarder: Đại lý giao nhận vận tải. Đây là những đơn vị như Air & Sea Global, đứng ra thu xếp không gian trên tàu/máy bay, gom hàng, và xử lý các thủ tục door-to-door thay cho chủ hàng.
- Carrier: Người chuyên chở thực tế (Hãng tàu như Maersk, ONE, COSCO hoặc hãng hàng không như VN Airlines, Cathay).
- Transit Time (Thời gian vận chuyển) & Routing (Tuyến đường): Tàu đi thẳng (Direct) luôn có Transit Time ngắn hơn nhưng cước cao hơn tàu chuyển tải (Transit). Doanh nghiệp cần cân nhắc giữa chi phí và thời gian giao hàng (Lead time) của nhà máy để chọn Routing phù hợp.
Thuật ngữ về vận tải biển
Vận tải đường biển (Sea Freight) chiếm đến 80% khối lượng thương mại toàn cầu, đi kèm với hệ thống thuật ngữ chuyên ngành xuất nhập khẩu đồ sộ.
- FCL (Full Container Load) / LCL (Less than Container Load): Giao hàng nguyên container và giao hàng lẻ.
- Thực tế xử lý: Đi hàng LCL tiết kiệm cước cho lô hàng nhỏ (dưới 15 CBM), nhưng rủi ro móp méo cao vì đóng chung với nhiều chủ hàng. Cần yêu cầu đóng kiện gỗ hoặc quấn màng co cẩn thận.
- CY (Container Yard) / CFS (Container Freight Station): Bãi chứa container nguyên (CY) và kho khai thác hàng lẻ (CFS).
- VGM (Verified Gross Mass): Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ của container. Hãng tàu sẽ từ chối xếp hàng lên tàu (Roll tàu) nếu shipper không cung cấp VGM trước giờ cắt máng (Cut-off time).
- O/F (Ocean Freight): Cước vận tải biển thuần túy, chưa bao gồm phụ phí tại cảng.
- ETD (Estimated Time of Departure) / ETA (Estimated Time of Arrival): Lịch dự kiến tàu chạy và tàu đến. Chữ “Estimated” nhắc nhở doanh nghiệp rằng tàu hoàn toàn có thể trễ do kẹt cảng hoặc bão.

Vận tải LCL và FCL
See more: FCL và LCL khác nhau thế nào? Nên chọn hình thức nào
Thuật ngữ vận tải hàng không
Đặc thù của hàng không (Air Freight) là tốc độ nhanh và chi phí cao, do đó mọi sai số về trọng lượng đều phải trả giá bằng tiền mặt.
- Gross Weight (GW) & Volume Weight (VW): Trọng lượng thực tế (cân lên) và Trọng lượng thể tích (tính theo kích thước thùng hàng).
- Chargeable Weight (CW – Trọng lượng tính cước): Hãng hàng không sẽ so sánh GW và VW, số nào lớn hơn sẽ được lấy làm CW để nhân với đơn giá cước.
- Kinh nghiệm: Với hàng cồng kềnh (như bông, nhựa nhẹ), Volume Weight thường lớn hơn rất nhiều. Việc tối ưu quy cách đóng gói (Packing) giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng nghìn USD.
- AWB (Airway Bill): Vận đơn hàng không. Khác với đường biển, AWB không có chức năng sở hữu hàng hóa. Người có tên trên ô Consignee chỉ cần chứng minh nhân thân là có thể nhận hàng.
- ULD (Unit Load Device): Các mâm, thùng được thiết kế chuẩn hóa để xếp hàng hóa vừa khít vào thân máy bay.
Thuật ngữ hải quan
Khai báo hải quan (Customs Clearance) là nút thắt sinh tử của một lô hàng. Hiểu sai các thuật ngữ xuất nhập khẩu tại khâu này dễ dẫn đến đình trệ sản xuất.
- HS Code (Harmonized System Code): Mã hệ thống hài hòa mô tả hàng hóa.
- Rủi ro: Áp sai mã HS là lỗi phổ biến nhất. Hậu quả là bị hải quan phạt hành chính, truy thu thuế hoặc bác bỏ Form C/O ưu đãi. Nếu mã hàng quá phức tạp, doanh nghiệp nên nhờ Forwarder làm thủ tục Xác định trước mã HS.
- Phân luồng Tờ khai (Xanh – Vàng – Đỏ):
- Luồng Xanh: Miễn kiểm tra hồ sơ và thực tế, thông quan ngay.
- Luồng Vàng: Phải mang chứng từ giấy (Invoice, Bill, C/O) đến chi cục hải quan kiểm tra.
- Luồng Đỏ: Kiểm tra chứng từ giấy VÀ kiểm tra thực tế hàng hóa (kiểm hóa). Việc này phát sinh thêm phí nâng hạ container, phí cắt chì và kéo dài thời gian xử lý từ 1-2 ngày.
- Tham vấn giá: Cơ quan hải quan nghi ngờ giá khai báo trên Invoice thấp hơn mức giá rủi ro trong hệ thống, yêu cầu doanh nghiệp giải trình để chống gian lận thuế.
See more: 8 bước trong quy trình xuất nhập khẩu hàng hóa
Thuật ngữ về thuế và chi phí
Trong chuỗi Logistics, tiền cước vận tải thường chỉ là bề nổi của tảng băng chìm. Các phụ phí (Local charges) mới là thứ cần kiểm soát chặt chẽ.
- THC (Terminal Handling Charge): Phụ phí xếp dỡ tại cảng. Bắt buộc phải đóng cho cả lô hàng nhập và xuất.
- DEM (Demurrage) / DET (Detention):
- DEM: Phí lưu bãi tại cảng (khi container còn nằm trong cảng).
- DET: Phí lưu vỏ container (khi khách đã kéo container về kho riêng nhưng trả vỏ rỗng trễ).
- Cách xử lý: Các lô hàng phải xin giấy phép, kiểm tra chuyên ngành thường mất nhiều thời gian thông quan. Doanh nghiệp phải yêu cầu Forwarder đàm phán xin thêm “Free Time” (thời gian miễn phí DEM/DET) từ hãng tàu ngay tại thời điểm check giá cước.
- Storage Charge: Phí lưu bãi do Cảng thu (khác với DEM do Hãng tàu thu).
- LSS (Low Sulphur Surcharge) / BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí giảm thải lưu huỳnh và phụ phí biến động giá nhiên liệu.
Thuật ngữ về chứng từ xuất nhập khẩu
Bộ chứng từ (Shipping Documents) là “linh hồn” của lô hàng. Mọi sai lệch thông tin giữa các chứng từ đều bị cơ quan chức năng hoặc ngân hàng (nếu thanh toán L/C) từ chối.
- Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại): Thể hiện giá trị hàng hóa, đơn giá, điều kiện Incoterms, thông tin người mua/bán. Dùng để làm cơ sở tính thuế hải quan.
- Packing List (Phiếu đóng gói): Thể hiện chi tiết quy cách đóng gói: Trọng lượng tịnh (Net Weight), Trọng lượng cả bao bì (Gross Weight), số kiện (Packages), thể tích (CBM).
- Lỗi thường gặp: Tổng số lượng hoặc trọng lượng trên Packing List không khớp với Bill of Lading. Chắc chắn lô hàng sẽ bị hải quan chuyển luồng để kiểm tra.
- C/O (Certificate of Origin): Giấy chứng nhận xuất xứ. Các form phổ biến tại Việt Nam gồm Form E (Trung Quốc), Form D (ASEAN), Form EUR.1 (Châu Âu). Có C/O hợp lệ giúp doanh nghiệp được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (thường là 0%).
- D/O (Delivery Order): Lệnh giao hàng. Khi tàu cập cảng, doanh nghiệp mang giấy giới thiệu đến Forwarder/Hãng tàu để lấy D/O, sau đó trình cho hải quan và cảng vụ để kéo hàng về kho.
Nắm vững các thuật ngữ xuất nhập khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp đọc hiểu chứng từ, mà còn là ranh giới giữa việc kiểm soát được rủi ro hay phải trả giá bằng những khoản phí ẩn khổng lồ. Tuy nhiên, lý thuyết chuyên ngành và thực tế vận hành tại cảng biển, cửa khẩu luôn có một khoảng cách nhất định.
Với tư cách là những người trực tiếp xử lý các nghiệp vụ giao nhận quốc tế hàng ngày, đội ngũ Air & Sea Global hy vọng hệ thống thuật ngữ thực chiến này sẽ trở thành cẩm nang hữu ích, giúp các doanh nghiệp tự tin hơn trong việc đàm phán hợp đồng, lường trước rủi ro và chủ động tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình.