Các Loại Container Và Kích Thước Tiêu Chuẩn ISO

Các Loại Container Và Kích Thước Tiêu Chuẩn ISO

Tính toán sai thông số vỏ container có thể dẫn đến rớt tàu, phát sinh phí lưu bãi hoặc xe đầu kéo không thể chở hàng về kho do quá tải. Do đó, việc nắm rõ đặc điểm của các loại container và kích thước tiêu chuẩn là yêu cầu bắt buộc đối với nhân sự làm chứng từ và hiện trường. Trong bài viết này, Air and Sea Global sẽ phân tích chi tiết thông số lọt lòng của từng dòng vỏ, giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi lên phương án đóng hàng và đặt chỗ trên tàu. 

Container Là Gì?

Container là một thùng chứa lớn bằng thép, được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (ISO). Chức năng chính của container là bảo vệ hàng hóa khỏi tác động thời tiết và va đập trong suốt quá trình vận chuyển đa phương thức từ tàu biển, xe tải đến tàu hỏa.

Trong nghiệp vụ vận tải biển, sức chứa của tàu và thông lượng cảng thường được đo lường bằng đơn vị TEU (Twenty-foot Equivalent Unit). Một TEU tương đương với một vỏ container tiêu chuẩn dài 20 feet. Tương tự, FEU (Forty-foot Equivalent Unit) dùng để chỉ vỏ container dài 40 feet. Việc chuẩn hóa các loại container và kích thước tương ứng giúp các hãng tàu, cảng biển và đơn vị vận tải dễ dàng tính toán không gian xếp dỡ, điều phối xe đầu kéo và thiết lập giá cước thống nhất trên toàn cầu.

Container giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tác động thời tiết và va đập trong quá trình vận chuyển

Container giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tác động thời tiết và va đập trong quá trình vận chuyển

Các Loại Container Phổ Biến Hiện Nay

Tùy thuộc vào đặc tính vật lý và yêu cầu bảo quản của hàng hóa, các hãng tàu sẽ cung cấp các loại vỏ container chuyên dụng sau đây:

Container Bách Hóa (Dry Container): Ký hiệu phổ biến là DC hoặc GP. Đây là loại vỏ kín bằng thép, có cửa ở phía sau, dùng để đóng các mặt hàng khô thông thường, không yêu cầu nhiệt độ như dệt may, linh kiện điện tử, đồ nhựa hoặc nội thất.

Container Lạnh (Reefer Container): Ký hiệu là RF. Vỏ container được bọc lớp cách nhiệt và gắn hệ thống máy lạnh để duy trì dải nhiệt độ ổn định. Loại vỏ này chuyên phục vụ hàng thủy hải sản đông lạnh, trái cây tươi, thịt và vật tư y tế.

Container Mở Nóc (Open Top Container): Ký hiệu là OT. Container này không có nóc thép cố định mà được che phủ bằng bạt chuyên dụng. Nó được dùng cho các kiện máy móc có chiều cao vượt cửa lọt lòng thông thường, đòi hỏi phải cẩu hàng từ trên xuống để xếp vào.

Container Mặt Bằng (Flat Rack Container): Ký hiệu là FR. Vỏ này chỉ có mặt sàn chịu tải tốt và hai vách gập ở hai đầu, không có vách dọc và nóc. Nó chuyên dùng cho nhóm hàng siêu trường siêu trọng (OOG) như cấu kiện thép, máy phát điện công nghiệp. Cước vận tải hàng FR luôn cao hơn bình thường do chiếm dụng không gian xếp chồng của các container khác trên tàu.

Container Bồn (Tank Container): Cấu tạo gồm một bồn chứa hình trụ đặt trong khung thép tiêu chuẩn, chuyên dùng để vận chuyển chất lỏng an toàn như hóa chất, dầu ăn hoặc khí hóa lỏng.

Container bồn

Container bồn

Bảng Kích Thước Các Loại Container Tiêu Chuẩn ISO

Để lên phương án xếp hàng thực tế, nhân sự logistics chỉ sử dụng thông số kích thước lọt lòng (kích thước bên trong vỏ), không dùng kích thước phủ bì. Dưới đây là thông số tham khảo đối với các loại container và kích thước phổ biến nhất trên thị trường. Trên thực tế, con số này có thể chênh lệch một vài centimet tùy thuộc vào hãng tàu và năm sản xuất. 

Kích thước Container 20ft Thường (20’DC)

  • Chiều dài lọt lòng: ~ 5.89 m
  • Chiều rộng lọt lòng: ~ 2.35 m
  • Chiều cao lọt lòng: ~ 2.39 m
  • Thể tích chứa hàng (CBM): ~ 33 m3
  • Trọng lượng vỏ (Tare weight): ~ 2,200 kg

Kích thước Container 40ft Thường (40’DC)

  • Chiều dài lọt lòng: ~ 12.03 m
  • Chiều rộng lọt lòng: ~ 2.35 m
  • Chiều cao lọt lòng: ~ 2.39 m
  • Thể tích chứa hàng (CBM): ~ 67 m3
  • Trọng lượng vỏ: ~ 3,700 kg

Kích thước Container 40ft Cao (40’HC – High Cube)

  • Chiều dài lọt lòng: ~ 12.03 m
  • Chiều rộng lọt lòng: ~ 2.35 m
  • Chiều cao lọt lòng: ~ 2.69 m (cao hơn loại thường khoảng 30 cm)
  • Thể tích chứa hàng (CBM): ~ 76 m3
  • Trọng lượng vỏ: ~ 3,900 kg

So Sánh Container 20ft Và 40ft

Hiểu rõ sự khác biệt về sức chứa giữa các loại container và kích thước tương ứng, đặc biệt là dòng 20ft và 40ft, giúp doanh nghiệp tối ưu không gian và chi phí cước biển. Dân trong nghề thường áp dụng nguyên tắc cơ bản: “Hàng nặng đóng vỏ 20, hàng nhẹ thể tích lớn đóng vỏ 40”.

Container 20ft có lợi thế về khả năng chịu tải trọng nặng trên một diện tích nhỏ. Sàn của vỏ 20ft được thiết kế để chịu áp lực lớn. Do đó, các mặt hàng có tỷ trọng cao như thép cuộn, gạo, gạch men, khoáng sản thường ưu tiên dùng vỏ 20ft. Nếu đóng hàng nặng vào container 40ft, bạn sẽ nhanh chóng chạm giới hạn tải trọng của cầu đường bộ, trong khi không gian bên trong vẫn còn trống phân nửa. Điều này gây lãng phí cước phí không cần thiết.

Ngược lại, container 40ft (đặc biệt là dòng 40HC) mang lại sức chứa thể tích gấp đôi. Loại vỏ này phù hợp cho nhóm hàng cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích nhưng trọng lượng nhẹ. Quần áo dệt may, giày da, đồ nội thất bằng gỗ hoặc thùng carton nhựa là những mặt hàng tối ưu nhất khi sử dụng vỏ 40ft.

 

So sánh kích thước các loại Container

So sánh kích thước các loại Container

Cách Chọn Loại Container Phù Hợp Cho Từng Loại Hàng

Việc lựa chọn vỏ container phụ thuộc trực tiếp vào đặc tính vật lý của hàng hóa và quy cách đóng gói:

  • Với hàng đóng thùng carton hoặc pallet: Doanh nghiệp tính toán tổng số khối (CBM) để quyết định book vỏ 20DC, 40DC hay 40HC. Lưu ý phải trừ hao khoảng 5-10% thể tích rỗng do các kiện hàng không thể xếp khít sát nhau hoàn toàn.
  • Với hàng yêu cầu nhiệt độ: Nhân sự chứng từ cần xác nhận rõ dải nhiệt độ và độ thông gió (Ventilation) với đối tác để book container lạnh (RF). Cần lưu ý, do bị chiếm diện tích bởi lớp cách nhiệt và máy lạnh, kích thước lọt lòng của vỏ lạnh luôn nhỏ hơn vỏ khô cùng loại.
  • Với máy móc nguyên khối: Cần đo chính xác chiều dài, rộng, cao thực tế. Nếu kiện hàng cao trên 2.6 mét, không đưa lọt qua cửa vỏ 40HC, bạn phải dùng container Mở Nóc (OT). Nếu hàng vừa cao vừa tràn chiều ngang (hơn 2.35 mét), bắt buộc phải book vỏ Mặt Bằng (Flat Rack).

Những Lưu Ý Khi Tính Toán Kích Thước Và Tải Trọng Container

Trong thực tế giao nhận tại bãi cảng và kéo hàng nội địa, việc đóng hàng thường phát sinh các rào cản khác biệt so với số liệu tính toán trên giấy:

Giới hạn tải trọng đường bộ: Dù trên cánh cửa container có ghi rõ trọng lượng hàng tối đa (Max Payload), doanh nghiệp hiếm khi được đóng hàng chạm đến mức này. Ví dụ, một vỏ 20ft có thể chịu tải 28 tấn, nhưng khi kéo hàng tại Việt Nam, nếu tổng trọng lượng (xe + mooc + vỏ + hàng) vượt quy chuẩn của Bộ GTVT, xe đầu kéo sẽ bị phạt quá tải hoặc không thể ra vào cảng.

Khai báo VGM (Verified Gross Mass): Chủ hàng có trách nhiệm cân và khai báo tổng trọng lượng container chính xác cho hãng tàu trước thời gian cắt máng (Closing time). Khai sai VGM sẽ khiến lô hàng bị rớt lại cảng, đồng thời phát sinh chi phí cân hàng và đảo chuyển.

Quy cách chèn lót (Lashing): Ngay cả khi hàng đã xếp vừa vặn vào container, các khoảng trống dư thừa vẫn phải được lấp đầy bằng gỗ chèn, đai thép hoặc túi khí. Nếu không lashing chắc chắn, hàng dễ bị xô lệch, va đập và hư hỏng nặng khi tàu di chuyển qua vùng biển động.

Kết Luận

Tóm lại, việc am hiểu đặc thù của các loại container và kích thước lọt lòng tương ứng giúp nhân sự xuất nhập khẩu chủ động hơn khi đặt chỗ, tránh tình trạng book dư không gian hoặc gặp sự cố quá tải. Một phương án đóng hàng hợp lý vừa giúp doanh nghiệp tối ưu cước vận chuyển, vừa đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa từ nhà máy đến điểm đích.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tư vấn phương án thuê vỏ phù hợp cho các lô hàng máy móc quá khổ, hoặc cần tối ưu chi phí cước biển đi các tuyến quốc tế, Air and Sea Global luôn sẵn sàng hỗ trợ. Đội ngũ của chúng tôi sẽ giúp bạn rà soát thông số, xử lý chứng từ nhanh gọn và điều phối xe đầu kéo giao hàng đúng tiến độ.

Share:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Các Loại Container Và Kích Thước Tiêu Chuẩn ISO

Các Loại Container Và Kích Thước Tiêu Chuẩn…

Tính toán sai thông số vỏ container có thể dẫn đến rớt tàu, phát sinh phí lưu…

Cách Tìm Kiếm Khách Hàng Sale Logistics Hiệu Quả

Cách Tìm Kiếm Khách Hàng Sale Logistics Hiệu…

Ngành logistics và vận tải quốc tế đặc thù bởi chu kỳ bán hàng B2B dài và…

Bill Telex Là Gì? Hướng Dẫn Quy Trình, Chi Phí & Rủi Ro Cần Tránh

Bill Telex Là Gì? Hướng Dẫn Quy Trình,…

Trong thực tế giao nhận đường biển, tiến độ tàu chạy trên các tuyến nội Á thường…