Doanh nghiệp của bạn vừa chốt được một đơn hàng lớn với đối tác tại Mỹ, nhưng lại vướng phải một thực tế: công ty chưa có chức năng xuất khẩu, thiếu nhân sự am hiểu thủ tục hải quan, hoặc mặt hàng đòi hỏi những giấy phép chuyên ngành phức tạp mà bạn chưa kịp chuẩn bị. Đứng trước rủi ro mất đơn hàng, giải pháp nhanh chóng và an toàn nhất lúc này là thông qua một bên thứ ba để thực hiện nghiệp vụ xuất khẩu.
Nghiệp vụ này được gọi là ủy thác xuất khẩu. Vậy chính xác ủy thác xuất khẩu là gì? Đâu là những rủi ro tiềm ẩn khi “giao phó” hàng hóa và thông tin khách hàng cho một bên trung gian? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết quy trình, chi phí và cách thức kiểm soát rủi ro dựa trên kinh nghiệm thực chiến trong ngành Logistics.
Ủy thác xuất khẩu là gì?
Ủy thác xuất khẩu là hình thức mà chủ hàng (Bên ủy thác) thuê một cá nhân hoặc pháp nhân khác (Bên nhận ủy thác – thường là các công ty Forwarder hoặc công ty thương mại dịch vụ) đứng tên trên các chứng từ để thực hiện việc xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài.
Trong nghiệp vụ này, Bên nhận ủy thác sẽ đại diện cho chủ hàng để ký kết hợp đồng ngoại thương với đối tác nước ngoài, lo liệu các thủ tục như khai báo hải quan (Customs Clearance), xin giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), booking cước vận tải (Sea Freight/Air Freight) và phát hành bộ chứng từ xuất khẩu hợp lệ. Đổi lại, họ sẽ nhận được một khoản phí dịch vụ gọi là hoa hồng ủy thác.
Về mặt bản chất pháp lý và luồng hàng:
- Hàng hóa vẫn thuộc sở hữu của Bên ủy thác cho đến khi quyền sở hữu được chuyển giao cho người mua ở nước ngoài (theo quy định của Incoterms).
- Bên nhận ủy thác không mua đứt bán đoạn hàng hóa, họ chỉ cung cấp “tư cách pháp nhân” và “dịch vụ nghiệp vụ” để đẩy lô hàng đi.

Ủy thác xuất khẩu trong logistics
Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ ủy thác xuất khẩu?
Việc thuê ngoài một Forwarder để nhận ủy thác xuất khẩu không chỉ dành cho các doanh nghiệp yếu về nghiệp vụ. Trên thực tế, nhiều tập đoàn lớn vẫn sử dụng dịch vụ này trong các trường hợp cụ thể:
- Doanh nghiệp mới thành lập, chưa có kinh nghiệm: Chưa nắm rõ quy trình làm việc với cơ quan hải quan, cách áp mã HS Code, hoặc chưa biết cách đàm phán cước vận tải quốc tế.
- Không có tư cách pháp nhân hợp lệ: Các xưởng sản xuất, hộ kinh doanh cá thể không có giấy phép kinh doanh xuất nhập khẩu nhưng lại có nguồn khách hàng quốc tế.
- Mặt hàng xuất khẩu đòi hỏi giấy phép chuyên ngành: Đôi khi lô hàng yêu cầu các loại giấy phép đặc thù (như kiểm dịch động thực vật, hun trùng, giấy phép xuất khẩu khoáng sản…). Bên nhận ủy thác với kinh nghiệm xử lý chứng từ sẽ hoàn thiện các thủ tục này nhanh hơn.
- Tối ưu hóa nguồn lực nhân sự: Việc duy trì một phòng ban Xuất nhập khẩu (Import/Export Department) tốn kém chi phí cố định. Ủy thác cho một đơn vị chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp SME tập trung toàn lực vào khâu sản xuất và tìm kiếm khách hàng.
Xem thêm: Dịch vụ Logistics Air & Sea Global uy tín, trọn gói quốc tế
Các hình thức ủy thác xuất khẩu hiện nay
Tùy thuộc vào thỏa thuận và năng lực của đôi bên, nghiệp vụ này thường được chia thành 2 mô hình chính:
- Ủy thác xuất khẩu toàn phần (Full Package): Bên nhận ủy thác sẽ làm mọi khâu: từ đàm phán, ký hợp đồng ngoại thương với người mua (Buyer), làm thủ tục hải quan, thuê phương tiện vận tải (Booking space), mua bảo hiểm hàng hóa, cho đến việc nhận tiền thanh toán từ nước ngoài rồi chuyển lại cho Bên ủy thác.
- Ủy thác xuất khẩu một phần: Bên ủy thác (chủ hàng) tự tìm kiếm khách hàng, tự đàm phán giá cả và điều kiện giao hàng. Bên nhận ủy thác chỉ đóng vai trò “đứng tên” trên tờ khai hải quan, bộ chứng từ (Bill of Lading, Commercial Invoice) và xử lý thủ tục thông quan thực tế tại cảng.
Quy trình chi tiết ủy thác xuất khẩu chi tiết
Để một lô hàng xuất khẩu theo hình thức ủy thác được diễn ra trơn tru, quy trình thực tế thường trải qua 5 bước nghiêm ngặt:
Bước 1: Ký kết hợp đồng ủy thác xuất khẩu (Giữa 2 công ty tại Việt Nam): Đây là hợp đồng dịch vụ nội địa giữa chủ hàng và đơn vị Forwarder. Hợp đồng phải quy định rõ mặt hàng, số lượng, phí ủy thác, trách nhiệm khai hải quan, cách thức thanh toán và đặc biệt là điều khoản bảo mật thông tin khách hàng nước ngoài.
Bước 2: Ký hợp đồng ngoại thương (Commercial Contract): Bên nhận ủy thác (với tư cách là người xuất khẩu – Exporter) sẽ tiến hành ký kết hợp đồng thương mại với đối tác nước ngoài dựa trên các điều kiện đã được Bên ủy thác thông qua.
Bước 3: Chuẩn bị hàng hóa và lấy Booking từ hãng tàu/hãng bay
- Chủ hàng tập kết hàng hóa, đóng gói đúng quy cách (đóng kiện pallet, đóng container FCL hoặc gửi hàng lẻ LCL).
- Đơn vị nhận ủy thác liên hệ hãng tàu/hãng bay để lấy Booking, sắp xếp xe tải (Inland Trucking) kéo container rỗng về kho đóng hàng và hạ bãi.
Xem thêm: Vận tải đường biển Air & Sea Global – FCL, LCL ổn định
Bước 4: Thực hiện thủ tục hải quan và xin chứng từ chuyên ngành
- Chủ hàng xuất Hóa đơn GTGT (VAT Invoice) cho đơn vị nhận ủy thác (đây là bước bắt buộc để chứng minh nguồn gốc hàng hóa hợp pháp).
- Đơn vị nhận ủy thác truyền tờ khai hải quan điện tử, nộp thuế xuất khẩu (nếu có), tiến hành thông quan và làm các chứng từ như C/O, Phytosanitary (Kiểm dịch thực vật)…
Bước 5: Phát hành bộ chứng từ, giao hàng và thanh toán
- Sau khi hàng lên tàu (ETD), Forwarder lấy Bill of Lading (B/L) từ hãng tàu, tập hợp thành bộ chứng từ hoàn chỉnh (Invoice, Packing List, B/L, C/O) gửi cho đối tác nước ngoài.
- Đối tác nước ngoài thanh toán tiền hàng vào tài khoản của Bên nhận ủy thác. Sau khi trừ đi phí dịch vụ và các chi phí phát sinh, Bên nhận ủy thác sẽ chuyển trả số tiền còn lại cho chủ hàng.

Quy trình ủy thác xuất khẩu
Hồ sơ cần chuẩn bị khi ủy thác xuất khẩu
Sự rành mạch về chứng từ là yếu tố sống còn để tránh việc hàng hóa bị giữ lại tại cảng (phát sinh phí DEM/DET). Bộ hồ sơ thường bao gồm:
- Chứng từ nội bộ:
- Hợp đồng ủy thác xuất khẩu.
- Hóa đơn GTGT của lô hàng xuất khẩu (ghi rõ: Hàng xuất khẩu ủy thác).
- Biên bản bàn giao hàng hóa.
- Chứng từ xuất khẩu (Bên nhận ủy thác làm để gửi đi quốc tế):
- Ký kết Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract).
- Phát hành Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Phiếu đóng gói (Packing List).
- Lấy Vận đơn quốc tế (Bill of Lading / Airway Bill) từ hãng vận chuyển.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và các loại giấy phép chuyên ngành khác tùy theo HS Code của mặt hàng.
Chi phí ủy thác xuất khẩu gồm những gì?
Nhiều doanh nghiệp mới làm XNK thường bất ngờ với các khoản phí phát sinh. Khi hạch toán, bạn cần yêu cầu Forwarder bóc tách rõ 4 nhóm chi phí sau:
- Phí dịch vụ ủy thác (Commission fee): Trả cho việc “đứng tên” pháp nhân và xử lý hồ sơ. Thường tính theo phần trăm (%) giá trị lô hàng hoặc một mức phí cố định (Flat fee) cho mỗi tờ khai/container.
- Cước vận tải quốc tế (Ocean/Air Freight): Nếu Forwarder bao thầu luôn việc vận chuyển. Phí này phụ thuộc vào tuyến đường, khối lượng và thời điểm đặt chỗ.
- Phí Local Charges tại cảng/sân bay: Bao gồm phí nâng hạ container (THC), phí phát hành vận đơn (Bill fee), phí seal, phí khai báo hải quan (Customs clearance fee).
- Các chi phí bên thứ ba: Phí xin C/O, phí kiểm dịch, phí hun trùng, hoặc phí kiểm hóa (nếu luồng đỏ).
Xem thêm: Phí Vệ Sinh Container Là Gì? Mức Thu Và Lưu Ý Khi Trả Vỏ
Những rủi ro và lưu ý khi ký hợp đồng ủy thác
Quá trình ủy thác tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu hai bên không minh bạch từ đầu. Dưới đây là những sai sót thường gặp và cách kiểm soát:
- Rủi ro mất thông tin khách hàng: Đây là nỗi lo lớn nhất của chủ hàng. Bên nhận ủy thác nắm toàn bộ thông tin của Buyer nước ngoài. Cách xử lý: Đưa vào hợp đồng điều khoản “Bảo mật thông tin và Không cạnh tranh” (NDA & Non-compete clause), kèm theo mức phạt vi phạm hợp đồng nặng.
- Rủi ro chậm trễ thanh toán: Tiền từ nước ngoài về tài khoản của bên nhận ủy thác, nhưng họ chậm giải ngân cho chủ hàng. Cách xử lý: Quy định rõ thời hạn chuyển trả tiền (ví dụ: trong vòng 24h kể từ khi nhận được điện báo có từ ngân hàng).
- Trách nhiệm khi hàng hóa sai chuẩn: Nếu hàng hóa bị đối tác nước ngoài từ chối nhận hoặc hải quan nước bạn bắt giữ do sai phạm (hàng cấm, vi phạm sở hữu trí tuệ), ai sẽ chịu trách nhiệm? Cách xử lý: Hợp đồng phải nêu rõ Bên ủy thác chịu hoàn toàn trách nhiệm pháp lý về tính hợp pháp và chất lượng thực tế của lô hàng; Bên nhận ủy thác chỉ chịu trách nhiệm về mặt khai báo và chứng từ.

Quá trình ủy thác có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu hai bên không minh bạch
Kinh nghiệm lựa chọn đơn vị nhận ủy thác xuất khẩu
Không phải công ty Logistics nào cũng đủ năng lực để nhận ủy thác.Để “chọn mặt gửi vàng” và đảm bảo an toàn cho lô hàng, doanh nghiệp cần đánh giá đối tác dựa trên các yếu tố:
- Tính minh bạch về pháp lý và tài chính: Đơn vị nhận ủy thác phải có dòng tiền khỏe mạnh, hệ thống kế toán minh bạch để đảm bảo việc xử lý hóa đơn GTGT và dòng tiền ngoại tệ diễn ra hợp lệ, không gây rủi ro về thuế cho chủ hàng.
- Năng lực xử lý cước (Freight Capability): Ưu tiên các Freight Forwarder có mạng lưới đối tác toàn cầu (WCA, FIATA). Họ có thể lấy được giá cước tàu tốt và hỗ trợ xử lý ngay lập tức nếu có sự cố kẹt cảng, rớt tàu tại đầu nước ngoài.
- Sự chuyên nghiệp trong xử lý chứng từ: Đội ngũ Docs (Chứng từ) và CUS (Hải quan) phải có kinh nghiệm thực chiến với đa dạng mặt hàng, giúp tư vấn chính xác mã HS Code và cảnh báo trước những loại giấy phép cần chuẩn bị.
Bài viết đã làm rõ khái niệm ủy thác xuất khẩu là gì cùng chuỗi nghiệp vụ logistics đi kèm. Việc sử dụng dịch vụ ủy thác là một đòn bẩy thông minh giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ thâm nhập thị trường quốc tế mà không bị cản trở bởi rào cản thủ tục hành chính và chuyên môn xuất nhập khẩu.
Tuy nhiên, chìa khóa thành công nằm ở việc chọn đúng “người đại diện”. Một đối tác logistics minh bạch, nhạy bén và có năng lực vận tải thực sự sẽ giúp lô hàng thông quan nhanh chóng, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho dòng tiền của doanh nghiệp.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang có đơn hàng xuất khẩu nhưng chưa sẵn sàng về mặt pháp nhân, hoặc cần tìm kiếm một giải pháp vận chuyển quốc tế tối ưu chi phí, hãy trao đổi trực tiếp với các chuyên gia tại Air & Sea Global. Với kinh nghiệm dày dặn trong việc cung cấp dịch vụ hải quan và cước vận tải quốc tế, Air & Sea Global sẽ mang đến phương án xử lý lô hàng an toàn, bảo mật và hiệu quả nhất.