Mỹ phẩm là sản phẩm được sử dụng trực tiếp trên da, tóc và cơ thể nhằm làm đẹp, chăm sóc và cải thiện diện mạo hằng ngày. Tuy nhiên, đối với mỹ phẩm nhập khẩu, nếu sản phẩm chứa thành phần bị hạn chế hoặc vượt quá giới hạn cho phép theo quy định của Việt Nam, lô hàng có thể bị từ chối thông quan, thu hồi hoặc xử phạt hành chính. Đọc bài viết từ Air & Sea Global để tìm hiểu chi tiết về thành phần bị hạn chế trong mỹ phẩm.
Mục Lục
Toggle1. Ảnh hưởng nghiêm trọng khi mỹ phẩm sử dụng thành phần hạn chế
Việc sử dụng mỹ phẩm chứa thành phần hạn chế có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người tiêu dùng như kích ứng da, viêm da, dị ứng hoặc thậm chí tổn thương lâu dài. Một số chất bị hạn chế còn tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng hệ thần kinh hoặc làm tăng nguy cơ ung thư khi sử dụng trong thời gian dài. Không chỉ tác động đến sức khỏe cá nhân, sản phẩm vi phạm còn làm mất niềm tin của khách hàng đối với thương hiệu.

Doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm chứa thành phần hạn chế có thể bị xử phạt hành chính, thu hồi sản phẩm và đình chỉ hoạt động. Vì vậy, việc kiểm soát thành phần và tuân thủ quy định pháp luật là yếu tố bắt buộc trong sản xuất, nhập khẩu và phân phối mỹ phẩm.
2. Một số thành phần bị cấm hoặc hạn chế sử dụng trong mỹ phẩm
Trên thị trường hiện nay, không phải thành phần nào trong mỹ phẩm cũng thực sự an toàn cho làn da và sức khỏe người dùng. Một số hoạt chất đã bị cảnh báo hoặc hạn chế sử dụng do tiềm ẩn nguy cơ kích ứng, rối loạn nội tiết và ảnh hưởng lâu dài đến cơ thể. Dưới đây là 10 thành phần bị hạn chế hoặc cần đặc biệt lưu ý trong mỹ phẩm mà bạn nên biết.
2.1. Paraben
Paraben là nhóm chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm giúp kéo dài thời hạn sử dụng và ngăn ngừa vi khuẩn, nấm mốc. Thành phần này thường xuất hiện trong kem dưỡng ẩm, kem nền và nhiều sản phẩm chăm sóc da khác. Một số loại paraben như isopropylparaben, isobutylparaben đã bị cấm theo quy định ASEAN. Các loại khác chỉ được sử dụng trong giới hạn nồng độ cho phép.g. Vì vậy, người tiêu dùng nên kiểm tra kỹ bảng thành phần trước khi chọn mua.

2.2. Methylparaben
Methylparaben là một dạng paraben có tác dụng chống vi khuẩn và nấm mốc trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc tóc. Dù được sử dụng với hàm lượng cho phép, chất này vẫn gây nhiều tranh cãi về độ an toàn khi dùng lâu dài. Một số nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc thường xuyên có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nếu vượt quá ngưỡng kiểm soát. Vì thế, nhiều cơ quan quản lý yêu cầu công bố rõ thành phần này trên bao bì. Người dùng da nhạy hạn chế nên cân nhắc khi lựa chọn sản phẩm chứa methylparaben.
2.3. Petrolatum và Paraffinum Liquidum
Petrolatum và paraffinum liquidum là các dẫn xuất dầu khoáng có khả năng khóa ẩm trên da và tóc. Chúng thường xuất hiện trong son dưỡng môi và kem dưỡng giá rẻ. Petrolatum chỉ được phép sử dụng nếu đạt tiêu chuẩn tinh chế theo quy định; nếu không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, sản phẩm có thể bị từ chối lưu hành. Việc sử dụng lâu dài trên da nhạy hạn chế có thể gây phản ứng không mong muốn. Do đó, nên ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và đạt kiểm định an toàn.

2.4. Propylene Glycol
Propylene glycol là chất giữ ẩm và dung môi thường thấy trong kem dưỡng, kem nền và mỹ phẩm dạng lỏng. Thành phần này giúp duy trì độ ẩm và tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm. Tuy nhiên, với làn da nhạy hạn chế, propylene glycol có thể gây kích ứng hoặc khô da nếu sử dụng thường xuyên. Một số chuyên gia khuyến cáo cần kiểm soát nồng độ phù hợp trong mỹ phẩm. Người tiêu dùng nên thử sản phẩm trên vùng da nhỏ trước khi dùng toàn mặt.
2.5. Triethanolamine
Triethanolamine là hợp chất có vai trò điều chỉnh độ pH trong mỹ phẩm như phấn nền và kem dưỡng. Chất này thường có màu trong suốt hoặc vàng nhạt và mùi nhẹ đặc trưng. Nếu sử dụng ở nồng độ cao hoặc kéo dài, triethanolamine có thể gây kích ứng da và ảnh hưởng hệ hô hấp. Vì vậy, nhiều khuyến cáo cho rằng hàm lượng trong mỹ phẩm không nên vượt quá mức cho phép. Người dùng cần làm sạch da kỹ sau khi sử dụng sản phẩm có chứa thành phần này.
2.6. Dipropylene Glycol
Dipropylene glycol là dung môi dạng lỏng, không màu và có độc tính thấp, giúp giảm độ nhớt của mỹ phẩm. Thành phần này được đánh giá tương đối an toàn trong giới hạn cho phép. Tuy nhiên, ở liều lượng cao hoặc dùng liên tục, nó có thể gây kích ứng nhẹ với da nhạy hạn chế. Do đó, việc kiểm soát nồng độ trong sản phẩm là rất quan trọng. Người tiêu dùng nên ưu tiên thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng.

2.7. Phenoxyethanol
Phenoxyethanol là chất bảo quản có khả năng ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc trong mỹ phẩm. Thành phần này thường được dùng thay thế paraben trong nhiều sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, phenoxyethanol có thể gây kích ứng da, mắt và không được khuyến khích sử dụng cho trẻ sơ sinh hoặc phụ nữ cho con bú. Việc sử dụng quá mức có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Do đó, cần lựa chọn sản phẩm có hàm lượng phù hợp và rõ nguồn gốc.
2.8. Fragrance
Fragrance là hỗn hợp hương liệu tổng hợp giúp tạo mùi thơm cho mỹ phẩm như sữa rửa mặt, son và serum. Thành phần này có thể chứa nhiều hợp chất hóa học khác nhau. Với da nhạy hạn chế, fragrance dễ gây kích ứng, khô da hoặc nổi mẩn đỏ. Việc sử dụng lâu dài còn có thể ảnh hưởng đến nội tiết hoặc hệ thần kinh nếu tiếp xúc quá nhiều. Vì vậy, người dùng nên ưu tiên sản phẩm ghi “fragrance-free” hoặc “không hương liệu”.
2.9. Butylene Glycol
Butylene glycol là chất giữ ẩm và dung môi thường gặp trong kem chống nắng và kem che khuyết điểm. Thành phần này giúp tăng khả năng thẩm thấu của mỹ phẩm vào da. Tuy nhiên, khi dùng với nồng độ cao, butylene glycol có thể gây viêm da, nổi mề đay hoặc kích ứng. Một số người còn gặp tình trạng buồn ngủ hoặc khó chịu nhẹ khi tiếp xúc nhiều. Do đó, cần lựa chọn sản phẩm có công thức an toàn và phù hợp với loại da.

2.10. Cồn (Alcohol)
Cồn là thành phần phổ biến trong mỹ phẩm trị mụn và sản phẩm làm sạch nhờ khả năng diệt khuẩn nhanh. Một số loại cồn như methanol hoặc benzyl alcohol có thể gây khô da nếu dùng thường xuyên. Việc lạm dụng sản phẩm chứa nhiều cồn có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ da và gây kích ứng. Đặc biệt với da khô hoặc da nhạy hạn chế, cồn dễ khiến tình trạng da xấu đi. Vì vậy, nên hạn chế sử dụng mỹ phẩm có hàm lượng cồn cao trong thời gian dài.
3. Xử phạt khi mỹ phẩm chứa thành phần hạn chế
Theo quy định tại Nghị định 117/2020/NĐ-CP, hành vi sản xuất, kinh doanh mỹ phẩm có chứa chất hạn chế hoặc thành phần không đúng với hồ sơ công bố có thể bị xử phạt vi phạm hành chính với mức phạt tiền tùy theo giá trị và mức độ vi phạm. Ngoài phạt tiền, tổ chức/cá nhân còn có thể bị áp dụng biện pháp bổ sung như đình chỉ hoạt động, thu hồi số tiếp nhận phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm và buộc tiêu hủy toàn bộ lô hàng vi phạm.

Bên cạnh đó, theo Thông tư 06/2011/TT-BYT (và các phụ lục kèm theo Hiệp định mỹ phẩm ASEAN), mỹ phẩm lưu hành tại Việt Nam không được chứa các chất nằm trong danh mục hạn chế hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Nếu vi phạm, cơ quan quản lý có quyền thu hồi sản phẩm trên toàn quốc.
Trong trường hợp hành vi gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe người tiêu dùng, cá nhân/tổ chức vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), đặc biệt với tội danh sản xuất, buôn bán hàng giả là mỹ phẩm. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ thành phần, hồ sơ công bố và chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường để tránh rủi ro pháp lý.
Việc kiểm soát thành phần bị hạn chế trong mỹ phẩm không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành. Chủ động rà soát hồ sơ công bố và danh mục chất hạn chế sẽ hạn chế tối đa rủi ro thu hồi, xử phạt hoặc đình chỉ lưu hành sản phẩm. Để được tư vấn và hỗ trợ thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm an toàn, doanh nghiệp có thể đồng hành cùng Air & Sea Global.
Contact Information
- Website: https://airandseaglobal.vn/
- 14th Floor, Viet A Building, 09 Duy Tan, Cau Giay, Hanoi
- Phone: 083 619 9669
- Email: marketing@asglobal.vn
Một số câu hỏi về thành phần bị hạn chế trong mỹ phẩm
Thành phần bị hạn chế trong mỹ phẩm là gì?
Là những chất không được phép sử dụng trong công thức mỹ phẩm do có nguy cơ gây hại cho sức khỏe người dùng như kích ứng, độc tính hoặc ảnh hưởng nội tiết.
Danh mục các chất này được quy định ở đâu?
Danh mục được quy định tại Thông tư 06/2011/TT-BYT và các phụ lục cập nhật theo Hiệp định mỹ phẩm ASEAN.
Mỹ phẩm chứa thành phần hạn chế sẽ bị xử lý thế nào?
Sản phẩm có thể bị đình chỉ lưu hành, thu hồi và doanh nghiệp bị xử phạt theo Nghị định 117/2020/NĐ-CP.
Người tiêu dùng có thể tự kiểm tra thành phần bằng cách nào?
Có thể xem bảng thành phần (INCI) trên bao bì và đối chiếu với danh mục chất hạn chế do cơ quan quản lý ban hành.
Doanh nghiệp cần làm gì để tránh vi phạm?
Cần rà soát kỹ công thức, thực hiện công bố mỹ phẩm đúng quy định và kiểm nghiệm sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.