Trong vận chuyển đường biển, đặc biệt với hàng lẻ LCL, CBM là chỉ số cơ sở để tính cước và phân bổ không gian trên container. Nếu doanh nghiệp đo sai kích thước phủ bì hoặc áp dụng sai cách tính CBM hàng sea, chi phí cước vận tải và các phụ phí tại kho bãi có thể dội lên cao hơn so với dự toán ban đầu.
Việc nắm rõ bản chất CBM, công thức quy đổi chuẩn và cơ chế thu cước của hãng tàu sẽ giúp nhân sự xuất nhập khẩu chủ động hơn khi đàm phán giá, lên phương án đóng gói và kiểm soát hiệu quả chi phí logistics. Dưới góc độ xử lý nghiệp vụ tại Air & Sea Global, bài viết này sẽ đi thẳng vào thực tế cách đo đạc, tính toán và các lỗi thường gặp khi làm hàng tại cảng.
Mục Lục
ToggleCBM Là Gì Trong Xuất Nhập Khẩu Và Logistics?
Trong quá trình làm hàng xuất nhập khẩu, bạn sẽ liên tục bắt gặp thuật ngữ CBM (Cubic Meter) trên các báo giá và chứng từ vận tải. Trước khi đi sâu vào cách tính CBM hàng sea, chúng ta cần hiểu bản chất đây là đơn vị mét khối dùng để đo lường thể tích thực tế mà một lô hàng chiếm dụng khi được đưa lên phương tiện chuyên chở hoặc lưu tại kho bãi. Việc xác định đúng số khối ngay từ khâu báo giá giúp các bên liên quan lên phương án điều phối xe tải nội địa và sắp xếp không gian trên tàu sao cho hiệu quả nhất.
Khi book cước đường biển, số khối này chi phối trực tiếp đến nghiệp vụ của các đơn vị gom hàng (consolidator). Đối với hàng lẻ LCL, hãng tàu dựa vào số lượng CBM để phân bổ vị trí trong container, sau đó so sánh với trọng lượng nhằm chốt mức phí cuối cùng. Riêng với hàng nguyên container FCL, nhân sự điều phối cần tính chính xác tổng CBM từ đầu xuất để kiểm tra xem lượng hàng hiện tại có xếp lọt lòng vỏ cont 20 feet hay 40 feet hay không, từ đó hạn chế rủi ro rớt hàng ngay tại xưởng.

Cách tính CBM hàng Sea trong vận chuyển quốc tế
Cách Tính CBM Hàng Sea Theo Công Thức Chuẩn
Công thức tính CBM hàng sea được áp dụng thống nhất trong ngành logistics:
CBM = Dài x Rộng x Cao x Số kiện
Trong công thức này, chiều dài, chiều rộng và chiều cao được quy đổi về đơn vị mét trước khi tính toán. Nếu doanh nghiệp đo kích thước bằng centimet thì cần chuyển đổi sang mét để tránh sai lệch kết quả.
Ví dụ:
Một kiện lô hàng linh kiện điện tử được đóng trên pallet với kích thước phủ bì 110 cm x 90 cm x 140 cm.
Quy đổi sang mét:
- 110 cm = 1,1 m
- 90 cm = 0,9 m
- 140 cm = 1,4 m
CBM của một pallet được tính như sau: 1,1 × 0,9 × 1,4 = 1,386 CBM
Nếu lô hàng có 5 pallet cùng quy cách: 1,386 × 5 = 6,93 CBM
Như vậy, tổng thể tích lô hàng là 6,93 CBM.
Trong thực tế, doanh nghiệp cần đo kích thước phủ bì của kiện hàng sau khi đã đóng gói. Không nên chỉ lấy kích thước sản phẩm bên trong vì đơn vị vận chuyển tính theo không gian thực tế mà kiện hàng chiếm trong container.
Ví Dụ Cách Tính CBM Hàng Sea Thực Tế
Để dễ hình dung, có thể xem một số ví dụ dưới đây.
Ví dụ 1: Hàng đóng thùng carton
Doanh nghiệp có 50 thùng hàng, mỗi thùng có kích thước: 60 cm x 40 cm x 50 cm
Quy đổi sang mét: 0,6 x 0,4 x 0,5 = 0,12 CBM/thùng
Tổng CBM: 0,12 x 50 = 6 CBM
Như vậy, lô hàng này có thể tích 6 CBM.
Ví dụ 2: Hàng đóng pallet
Doanh nghiệp có 4 pallet, mỗi pallet sau khi đóng hàng có kích thước phủ bì:
120 cm x 100 cm x 150 cm
Quy đổi sang mét: 1,2 x 1 x 1,5 = 1,8 CBM/pallet
Tổng CBM: 1,8 x 4 = 7,2 CBM
Lưu ý, với hàng đóng pallet, chiều cao phải tính cả phần pallet bên dưới, không chỉ tính chiều cao của hàng hóa.

Hàng đóng Pallet
Ví dụ 3: Lô hàng nhiều kích thước khác nhau
Nếu lô hàng có nhiều loại kiện khác nhau, doanh nghiệp cần tính CBM cho từng nhóm rồi cộng lại.
Ví dụ:
- 10 thùng loại A: 0,5 CBM/thùng = 5 CBM
- 20 thùng loại B: 0,2 CBM/thùng = 4 CBM
- 2 pallet loại C: 1,5 CBM/pallet = 3 CBM
Tổng CBM: 5 + 4 + 3 = 12 CBM
Đây là cách tính thường gặp với các lô hàng hỗn hợp, đặc biệt trong vận chuyển hàng thương mại, máy móc phụ kiện hoặc hàng tiêu dùng.
CBM Và Cách Tính Cước Vận Chuyển Đường Biển
Trong vận chuyển đường biển, CBM thường được dùng để tính cước hàng lẻ LCL. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng cước không phải lúc nào cũng chỉ dựa trên thể tích. Với hàng sea LCL, đơn vị tính cước thường là Revenue Ton, tức là tính theo đơn vị nào lớn hơn giữa thể tích và trọng lượng.
Thông thường, quy đổi phổ biến là:
1 CBM tương đương 1 tấn
Nếu lô hàng có:
- Thể tích: 5 CBM
- Trọng lượng: 3 tấn
Cước thường được tính theo 5 CBM.
Nếu lô hàng có:
- Thể tích: 2 CBM
- Trọng lượng: 4 tấn
Cước có thể được tính theo 4 tấn.
Cách tính này giúp hãng vận chuyển cân bằng giữa hai loại hàng:
- Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích container.
- Hàng nặng nhưng thể tích nhỏ, ảnh hưởng đến tải trọng khai thác.
Đối với hàng FCL, CBM giúp doanh nghiệp xác định nên dùng container 20 feet, 40 feet hay 40 feet cao. Cước vận chuyển thường tính theo container, nhưng nếu tính sai CBM, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng không xếp đủ hàng hoặc phải phát sinh thêm container ngoài kế hoạch.
Bảng Tham Khảo Sức Chứa Container Theo CBM
Sức chứa thực tế của container phụ thuộc vào kích thước hàng, cách đóng gói, pallet, tải trọng, phương án xếp hàng và quy định của hãng tàu. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể tham khảo mức thể tích phổ biến dưới đây:
|
Loại container |
Sức chứa tham khảo theo CBM |
| Container 20 feet | Khoảng 28 – 30 CBM |
| Container 40 feet | Khoảng 56 – 60 CBM |
| Container 40 feet HC | Khoảng 66 – 68 CBM |
Các con số trên chỉ mang tính tham khảo. Trong thực tế, container hiếm khi được xếp đầy 100% theo thể tích danh nghĩa. Lý do là hàng hóa có nhiều kích thước khác nhau, cần chừa khoảng trống để xếp dỡ, chằng buộc hoặc đảm bảo an toàn vận chuyển.
Với hàng đóng pallet, thể tích sử dụng thực tế có thể thấp hơn nhiều so với hàng đóng thùng rời. Do đó, khi lên kế hoạch vận chuyển FCL, doanh nghiệp nên gửi đầy đủ packing list cho forwarder để được kiểm tra phương án xếp hàng trước khi chốt booking.

CBM hàng sea theo container
See more: WHICH TYPES OF GOODS ARE SUITABLE FOR SEA FREIGHT?
Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Tính CBM Hàng Sea
Chỉ tính kích thước sản phẩm, không tính bao bì
Đây là lỗi rất phổ biến. Đơn vị vận chuyển không tính theo kích thước sản phẩm bên trong mà tính theo kích thước kiện hàng sau đóng gói. Nếu sản phẩm được bọc xốp, đóng carton hoặc đặt trên pallet, kích thước phủ bì sẽ lớn hơn kích thước ban đầu.
Quên quy đổi centimet sang mét
Công thức CBM yêu cầu đơn vị mét. Nếu doanh nghiệp lấy trực tiếp số đo centimet để nhân, kết quả sẽ sai rất lớn. Vì vậy, cần quy đổi trước khi tính.
Ví dụ: 80 cm phải đổi thành 0,8 m, không được nhập là 80.
Không tính chiều cao pallet
Với hàng pallet, chiều cao cần bao gồm cả phần pallet gỗ hoặc pallet nhựa bên dưới. Nếu bỏ qua phần này, tổng CBM có thể bị thấp hơn thực tế và dẫn đến sai lệch khi nhận báo giá.
Không cộng riêng từng nhóm kiện
Một số lô hàng có nhiều kích thước thùng khác nhau. Nếu lấy trung bình kích thước để tính nhanh, kết quả dễ sai. Cách đúng là chia lô hàng thành từng nhóm kích thước, tính CBM từng nhóm rồi cộng tổng.
Không kiểm tra lại packing list trước khi booking
Packing list là cơ sở quan trọng để forwarder tính cước, đặt chỗ và tư vấn phương án vận chuyển. Nếu packing list thiếu kích thước hoặc ghi sai số kiện, báo giá ban đầu có thể không còn chính xác khi hàng thực tế được nhận tại kho CFS.
Mẹo Tối Ưu CBM Để Tiết Kiệm Chi Phí Vận Chuyển
Tối ưu quy cách đóng gói
Doanh nghiệp nên thiết kế bao bì vừa đủ để bảo vệ hàng hóa nhưng không tạo khoảng trống quá lớn bên trong thùng. Bao bì quá cồng kềnh làm tăng CBM và kéo theo chi phí vận chuyển cao hơn, đặc biệt với hàng LCL.
Gom hàng theo kích thước phù hợp
Nếu có nhiều nhóm hàng khác nhau, nên sắp xếp thùng hàng theo quy cách tương đồng để dễ xếp chồng, tận dụng không gian container tốt hơn. Hàng đóng không đồng đều thường gây lãng phí diện tích.
Cân nhắc giữa đóng thùng rời và đóng pallet
Pallet giúp bảo vệ hàng tốt hơn và thuận tiện cho bốc xếp, nhưng có thể làm tăng CBM. Với hàng không dễ vỡ hoặc không yêu cầu nâng hạ bằng xe nâng, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương án đóng thùng rời để tối ưu thể tích.
Cung cấp packing list chính xác cho forwarder
Một packing list đầy đủ nên có:
- Số kiện.
- Kích thước từng kiện hoặc từng nhóm kiện.
- Trọng lượng gross weight và net weight.
- Quy cách đóng gói.
- Hình ảnh hàng hóa nếu cần.
Thông tin càng rõ, forwarder càng dễ tư vấn phương án vận chuyển phù hợp.
Kiểm tra phương án đóng container với hàng FCL
Với hàng nguyên container, doanh nghiệp nên kiểm tra trước khả năng xếp hàng vào container dựa trên CBM, kích thước kiện và tải trọng. Việc này giúp tránh tình trạng hàng ra đến kho đóng mới phát hiện thiếu không gian hoặc vượt tải trọng cho phép.
Kết Luận
Hiểu đúng cách tính CBM hàng sea giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi báo giá, đóng gói và lựa chọn phương án vận chuyển đường biển. Với hàng LCL, CBM ảnh hưởng trực tiếp đến cước vận chuyển. Với hàng FCL, CBM là cơ sở quan trọng để lựa chọn loại container và kiểm soát khả năng xếp hàng.
Doanh nghiệp nên đo kích thước phủ bì sau đóng gói, lập packing list chính xác và trao đổi sớm với forwarder trước khi chốt booking. Air & Sea Global có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra thông tin lô hàng, tư vấn phương án vận chuyển quốc tế và tối ưu chi phí logistics dựa trên đặc điểm thực tế của từng lô hàng.