Phí AFS Là Gì? Cập Nhật Chi Tiết Phí AFS Trong Xuất Nhập Khẩu

Phí AFS Là Gì? Cập Nhật Chi Tiết Phí AFS Trong Xuất Nhập Khẩu

Trong quy trình vận hành chuỗi cung ứng quốc tế, đặc biệt là các tuyến vận tải đường biển xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc, doanh nghiệp thường xuyên bắt gặp một khoản thu mang tên AFS trên các chứng từ báo giá. Việc nắm vững bản chất afs là gì và các quy định pháp lý xoay quanh khoản mục này không chỉ giúp bộ phận xuất nhập khẩu hạch toán chính xác giá vốn, mà còn đảm bảo lô hàng tuân thủ tuyệt đối quy tắc an ninh hàng hải, tránh những rủi ro đình trệ không đáng có tại cảng bốc hàng. 

Phí AFS là gì?

AFS là từ viết tắt của Advance Filing Surcharge, dịch sát nghĩa là Phụ phí khai báo trước. Trong nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế, AFS là một khoản phụ phí thương mại do các hãng tàu (Shipping Line) hoặc đại lý vận tải (Forwarder) thu đối với các lô hàng có điểm đến là các cảng hoặc sân bay thuộc lãnh thổ Trung Quốc.

Để hiểu bản chất gốc rễ của khoản thu này, doanh nghiệp cần biết đến quy định pháp lý mang tên CCAM (China Customs Advance Manifest) do Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) ban hành thông qua Lệnh số 56 (Order No. 56). Quy định này bắt buộc đơn vị vận chuyển phải truyền toàn bộ dữ liệu Bản lược khai hàng hóa (Manifest) điện tử lên hệ thống kiểm soát an ninh của nước sở tại tối thiểu 24 giờ trước khi bốc hàng.

Như vậy, Hải quan Trung Quốc không trực tiếp thu phí AFS. Khoản phí này thực chất là chi phí dịch vụ thương mại mà chủ hàng (Shipper) phải trả cho đơn vị vận tải để bù đắp các hao phí về nhân sự và hệ thống EDI khi họ thay mặt doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ khai báo CCAM đúng pháp luật.

Hình ảnh minh họa

Hình ảnh minh họa

Phí AFS dùng để làm gì?

Như đã đề cập, nguồn thu từ phí AFS được các hãng tàu và Forwarder sử dụng để bù đắp cho các hao phí vận hành liên quan đến công tác truyền dữ liệu an ninh. Cụ thể: 

  • Vận hành và duy trì hệ thống EDI: Các đơn vị vận tải phải trả phí duy trì đường truyền bảo mật cao để kết nối API trực tiếp với cổng thông tin của Hải quan Trung Quốc, đảm bảo dữ liệu được đẩy đi liên tục và chính xác.
  • Phục vụ mục đích an ninh của quốc gia đích: Dữ liệu Manifest được truyền đi sớm giúp GACC có đủ thời gian để sàng lọc rủi ro, phân tích thông tin người gửi, người nhận và mã hàng hóa (HS Code). Điều này giúp cơ quan hải quan ngăn chặn kịp thời các lô hàng nguy hiểm, hàng thuộc danh mục cấm hoặc gian lận thương mại trước khi tàu cập cảng.
  • Chi phí nhân sự xử lý chứng từ: Đơn vị vận chuyển cần bố trí đội ngũ chuyên viên chứng từ để tiếp nhận chi tiết hướng dẫn gửi hàng (Shipping Instruction – SI) từ chủ hàng, kiểm tra tính hợp lệ, nhập liệu vào hệ thống và xử lý các phản hồi (Accept/Reject) từ cơ quan hải quan

Khi nào phải trả phí AFS?

Việc phát sinh phụ phí này phụ thuộc vào điểm đến cuối cùng hoặc điểm trung chuyển của lô hàng. Doanh nghiệp XNK sẽ phải thanh toán phí AFS khi thỏa mãn các điều kiện nghiệp vụ sau:

  • Tuyến đường áp dụng: Lô hàng có điểm đích (Final Destination) hoặc điểm trung chuyển (Transit Port) trực tiếp tại các cảng biển thuộc Trung Quốc đại lục (Mainland China) như Thượng Hải, Thâm Quyến, Ninh Ba, Thanh Đảo…
  • Thời điểm thu phí: Phí AFS được xem là một cấu thành của bộ phụ phí tại cảng xuất (Local Charges). Hãng tàu hoặc Forwarder thường ghi nhận và thu khoản tiền này tại thời điểm phát hành Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L) hoặc Sea Waybill cho người xuất khẩu (Shipper).

See more: Nhập khẩu mỹ phẩm Trung Quốc: Làm gì khi lô hàng bị chậm và mất kiểm soát?

Mức phí AFS là bao nhiêu?

Mức thu phí AFS không được quy định bằng một con số pháp lý cứng nhắc mà do các hãng tàu tự cân đối dựa trên chi phí vận hành hệ thống tại từng thời điểm. Tuy nhiên, mức phí này có tính đồng nhất cao trên toàn thị trường logistics.

Khung giá tiêu chuẩn hiện nay thường dao động từ 25 USD đến 35 USD cho mỗi bộ vận đơn (Per Bill of Lading).

Điểm quan trọng mà các nhân viên chứng từ cần lưu ý là phí AFS được tính trên số lượng bộ vận đơn phát hành, hoàn toàn không tính theo số lượng container hay thể tích hàng hóa. Chẳng hạn, nếu doanh nghiệp xuất khẩu 10 container loại 40 feet nhưng chỉ dùng chung một bộ vận đơn duy nhất, hãng tàu sẽ chỉ thu một lần phí AFS là 30 USD. Ngược lại, nếu lô hàng chỉ có 1 container nhưng chủ hàng yêu cầu tách làm 2 bộ vận đơn khác nhau cho 2 người nhận, chi phí AFS sẽ được nhân đôi thành 60 USD.

Phân biệt phí AFS với các loại phí khác

Trong ngành logistics, sự nhầm lẫn giữa khái niệm phí AFS với các loại phụ phí an ninh khác thường xuyên xảy ra. Nguyên nhân cốt lõi đến từ thói quen “gọi tên phí theo tên hệ thống hải quan” của giới xuất nhập khẩu.

Để hiểu rõ bản chất, doanh nghiệp cần phân định rạch ròi giữa Quy định pháp lý (do cơ quan Hải quan ban hành)Phụ phí thương mại (do Hãng tàu/Forwarder thu để tuân thủ quy định đó).

Bảng phân tích dưới đây sẽ thiết lập ranh giới rõ ràng và chuẩn xác nhất về mặt nghiệp vụ:

Tiêu chí phân biệt Tuyến Trung Quốc Tuyến Mỹ, Canada Tuyến Châu Âu (EU) Tuyến Nhật Bản
Hệ thống / Quy định pháp lý chính thức CCAM

(China Customs Advance Manifest)

AMS

(Automated Manifest System)

ENS

(Entry Summary Declaration)

AFR

(Advance Filing Rules)

Tên phụ phí thương mại tương ứng Phí AFS

(Advance Filing Surcharge)

Phí AMS Phí ENS Phí AFR
Bản chất nghiệp vụ Truyền dữ liệu bản lược khai hàng hóa (Manifest) cho Hải quan Trung Quốc 24h trước khi xếp hàng. Khai báo an ninh tự động vào hệ thống của CBP Mỹ. Kê khai tóm tắt thông tin hàng hóa nhập cảnh vào EU. Khai báo điện tử thông tin hàng hóa trước khi tàu rời cảng.
Mức phí tham khảo 25 – 35 USD/Bill 25 – 40 USD/Bill 25 – 35 USD/Bill 25 – 35 USD/Bill

Như bảng trên đã chỉ rõ, AMS, ENS hay AFR về bản chất là tên của các hệ thống an ninh chính phủ, nhưng được các hãng tàu mượn tên để gọi cho khoản phụ phí dịch vụ. Trong khi đó, đối với thị trường Trung Quốc, quy tắc pháp lý là CCAM, nhưng hãng tàu lại định danh khoản thu thương mại của mình bằng một thuật ngữ riêng biệt là AFS (Advance Filing Surcharge)

Điểm chung cốt lõi của tất cả các loại phụ phí này là đều tuân thủ quy tắc khai báo 24 giờ nhằm mục đích bảo vệ an ninh biên giới quốc gia. Điểm khác biệt duy nhất nằm ở hệ thống tiếp nhận của từng nước và mã tên gọi do các tổ chức hàng hải quy định. 

Ai là người thu phí AFS?

Quy trình thu phí AFS được thực hiện theo cơ chế phân tầng trong chuỗi dịch vụ logistics:

  • Hãng tàu (Shipping Line): Là đơn vị trực tiếp thực hiện nghiệp vụ truyền tin lên hệ thống của Hải quan Trung Quốc. Do đó, hãng tàu là chủ thể cuối cùng thu khoản phí này để bù đắp chi phí vận hành hệ thống và nhân sự.
  • Đại lý vận chuyển (Forwarder/NVOCC): Đối với các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ thông qua trung gian, Forwarder sẽ đại diện thu phí AFS từ chủ hàng để nộp lại cho hãng tàu. Trong một số trường hợp, nếu Forwarder trực tiếp làm Manifest cho hàng lẻ (LCL), họ sẽ thu phí này để xử lý hồ sơ chứng từ.

Khoản phí này sẽ được thể hiện rõ ràng trên Giấy báo nợ (Debit Note) hoặc Hóa đơn dịch vụ cùng với các phụ phí đầu xuất khác như THC, phí vận đơn (Doc Fee) hay phí niêm phong (Seal Fee).

Hình ảnh minh họa

Hình ảnh minh họa

Có bắt buộc phải đóng phí AFS không?

Về tính chất, đóng phí AFS để hãng tàu thực hiện truyền dữ liệu là quy định bắt buộc. Nếu từ chối thanh toán hoặc nộp thông tin sai hạn, lô hàng sẽ phải đối mặt với các hệ lụy:

  • Rớt tàu (Roll cargo): Hãng tàu sẽ phát lệnh cấm bốc hàng (Do Not Load – DNL) vì dữ liệu chưa được GACC chấp thuận.
  • Bị phạt tiền nặng: Truyền dữ liệu trễ so với hạn mức 24 giờ sẽ bị Hải quan Trung Quốc phạt hành chính.
  • Phát sinh chi phí: Hàng bị ách tắc tại cảng đi kéo theo phí lưu kho, bãi, lưu container (DEM/DET).

Lưu ý khi xử lý phí AFS

Với kinh nghiệm xử lý hàng nghìn lô hàng đi thị trường Trung Quốc, Air and Sea Global khuyến nghị doanh nghiệp cần lưu ý các điểm sau để tối ưu quy trình:

  1. Gửi SI (Shipping Instruction) sớm: Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin chi tiết lô hàng cho hãng tàu ít nhất 48 giờ trước khi tàu chạy để đảm bảo thời gian kê khai AFS 24 giờ theo quy định.
  2. Kiểm tra dữ liệu tuyệt đối: Mọi thay đổi về thông tin người nhận (Consignee), tên hàng hay trọng lượng sau khi đã truyền AFS đều phát sinh chi phí chỉnh sửa (Amendment Fee), thường cao hơn cả phí AFS ban đầu.
  3. Lựa chọn đối tác uy tín: Việc hợp tác với một đơn vị Forwarder chuyên nghiệp giúp bạn kiểm soát tốt thời gian cắt máng (Closing time), đảm bảo luồng dữ liệu an ninh được thông suốt và chính xác.

Việc nắm vững định nghĩa afs là gì cùng các nguyên tắc khai báo liên quan giúp doanh nghiệp làm chủ cấu trúc chi phí logistics, ngăn chặn triệt để các rủi ro chậm trễ hàng hóa. Dù chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ trong tổng giá trị cước vận tải, nhưng tính pháp lý khắt khe của quy tắc 24 giờ đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối từ bộ phận chứng từ.

Để luồng hàng xuất khẩu sang Trung Quốc luôn được thông quan thuận lợi, việc đồng hành cùng một đối tác giao nhận am hiểu luật pháp và sở hữu hệ thống kết nối dữ liệu mạnh mẽ là giải pháp tối ưu. 

Tại Air and Sea Global, chúng tôi cung cấp dịch vụ cước tàu biển quốc tế và giải pháp khai báo hải quan toàn diện. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn kiểm soát đối chiếu chứng từ qua 3 lớp tiêu chuẩn trước khi truyền dữ liệu, đảm bảo độ chính xác cao. Quý doanh nghiệp cần tư vấn thủ tục xuất khẩu hoặc nhận bảng giá cước biển đi Trung Quốc cạnh tranh nhất, vui lòng liên hệ ngay với Air and Sea Global để được hỗ trợ tận tình!

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Phí AFS có được hoàn trả nếu lô hàng bị hủy không? Không. Do đây là phí phục vụ công tác hành chính và truyền tin đã diễn ra ngay khi hãng tàu thực hiện nghiệp vụ trên hệ thống, nên phí này sẽ không được hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào.
  2. Xuất hàng đi Hong Kong có cần nộp phí AFS không? Hiện nay, phí AFS chủ yếu áp dụng cho các cảng thuộc Trung Quốc đại lục. Tuy nhiên, tùy theo từng hãng tàu và quy định an ninh đặc thù, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ với đại lý tại thời điểm lấy booking để tránh sai sót.
  3. Phí AFS và phí AFR có phải là một không? Không. Mặc dù chức năng giống nhau (kê khai an ninh trước), nhưng AFS dành cho thị trường Trung Quốc, còn AFR dành cho thị trường Nhật Bản.

Share:

Để lại một bình luận

Your email address will not be published. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Nội Địa Mới Nhất 

Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Nội…

Trong chuỗi cung ứng hàng hóa tại Việt Nam, luân chuyển hàng hóa trục Bắc Nam đòi…

Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Quốc Tế Cập Nhật 2026 

Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Quốc…

Giá cước vận chuyển hàng không quốc tế là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực…

Vận Chuyển Hàng Không Là Gì? Tìm Hiểu Air Freight 2026

Vận Chuyển Hàng Không Là Gì? Tìm Hiểu…

Trong quản trị chuỗi cung ứng quốc tế, phương thức vận tải hàng không được ưu tiên…