Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Quốc Tế Cập Nhật 2026 

Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Quốc Tế Cập Nhật 2026 

Giá cước vận chuyển hàng không quốc tế là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu, tiến độ giao hàng và khả năng xoay vòng hàng hóa của doanh nghiệp. So với đường biển, vận chuyển hàng đường hàng không quốc tế có chi phí cao hơn nhưng đổi lại là tốc độ giao hàng nhanh, phù hợp với hàng giá trị cao, hàng gấp tiến độ hoặc hàng có yêu cầu bảo quản đặc thù.

Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn khi kiểm soát chi phí do chưa hiểu rõ cách hãng bay tính cước, các loại phụ phí phát sinh hoặc sự khác nhau giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi. Bài viết dưới đây của Air & Sea Global sẽ phân tích chi tiết cơ chế tính cước, cung cấp bảng giá tham khảo và những kinh nghiệm để tối ưu ngân sách. 

Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Quốc Tế Là Gì? 

Trước khi đi vào cách tính chi phí, doanh nghiệp cần hiểu rõ vận chuyển hàng không quốc tế là gì. Đây là phương thức vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia bằng máy bay chở hàng chuyên dụng hoặc khoang hàng của máy bay chở khách. Hình thức này thường được lựa chọn với hàng giá trị cao, hàng cần giao gấp, hàng dễ hư hỏng hoặc các lô hàng yêu cầu thời gian vận chuyển ngắn.

Theo đó, giá cước vận chuyển hàng không quốc tế là khoản chi phí chủ hàng phải thanh toán cho hãng hàng không hoặc đơn vị giao nhận để vận chuyển hàng từ sân bay xuất phát đến sân bay đích. Mức giá này không chỉ bao gồm cước vận chuyển chính tính theo kilogram hàng hóa mà còn đi kèm nhiều khoản phụ phí khác.

Báo giá cước vận chuyển hàng không quốc tế thường gồm cước chính cùng các khoản surcharge ( phụ phí) như Fuel Surcharge (FSC), Security Surcharge (SSC) và chi phí xử lý hàng hóa tại sân bay. Tùy theo cách báo giá của từng forwarder hoặc hãng bay, chi phí có thể được báo theo dạng “All-in” đã gồm phụ phí hoặc tách riêng từng hạng mục để doanh nghiệp dễ kiểm soát ngân sách logistics hơn.

Vận chuyển hàng không quốc tế

Vận chuyển hàng không quốc tế

Những Yếu Tố Tác Động Đến Cước Vận Chuyển Hàng Không Quốc Tế 

Chi phí vận chuyển hàng đường hàng không quốc tế có thể thay đổi liên tục theo từng giai đoạn, đặc biệt vào mùa cao điểm xuất nhập khẩu hoặc khi tải hàng không biến động mạnh. Mức cước thực tế thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:

  • Trọng lượng và thể tích hàng hóa: Hãng hàng không sẽ so sánh giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi theo thể tích để tính cước. Những lô hàng cồng kềnh nhưng nhẹ cân thường có chi phí cao hơn do chiếm nhiều diện tích trong khoang máy bay.
  • Tính chất của hàng hóa: Hàng thông thường sẽ áp dụng mức cước tiêu chuẩn. Tuy nhiên, các mặt hàng như hàng nguy hiểm, hàng lạnh, pin lithium hoặc mỹ phẩm chứa cồn thường phát sinh thêm chi phí xử lý, kiểm tra và đóng gói theo tiêu chuẩn hàng không.
  • Tuyến đường bay: Các chuyến bay thẳng thường có mức cước cao hơn do thời gian vận chuyển ngắn và hạn chế rủi ro phát sinh khi chuyển tải. Trong khi đó, các tuyến transit có thể giúp giảm chi phí nhưng thời gian giao hàng thường kéo dài hơn.
  • Tình trạng tải của hãng hàng không: Khi nhu cầu vận chuyển tăng cao hoặc thiếu tải, giá cước có thể biến động mạnh theo từng ngày. Điều này thường xảy ra vào mùa cao điểm xuất nhập khẩu hoặc các giai đoạn thương mại điện tử tăng trưởng mạnh.
  • Phụ phí nhiên liệu và phụ phí an ninh: Ngoài cước vận chuyển chính, doanh nghiệp còn phải thanh toán thêm các khoản phụ phí như Fuel Surcharge (FSC) và Security Surcharge (SSC). Các khoản phí này thay đổi theo chính sách hãng bay và biến động giá nhiên liệu thế giới.
  • Loại hình dịch vụ vận chuyển: Dịch vụ chuyển phát nhanh, ưu tiên tải hoặc giao hàng gấp thường có mức giá cao hơn so với các tuyến vận chuyển hàng không thông thường.

Cước Hàng Không Quốc Tế Tham Khảo

Hãng hàng không thường chia biểu giá theo các mốc trọng lượng (Weight Breaks) nhằm khuyến khích doanh nghiệp vận chuyển khối lượng lớn. Các mốc phổ biến thường thấy là: -45kg (Minimum), +45kg, +100kg, +300kg, +500kg, và +1000kg. Trọng lượng càng lớn, đơn giá trên mỗi kilogram càng giảm.

Tuyến Việt Nam đi các nước Châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc): Các tuyến bay đến Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc Nhật Bản có tần suất khai thác cao và thời gian vận chuyển ngắn. Với hàng thông thường (General Cargo), mức cước tham khảo thường dao động:

  • Từ 1.2 USD – 3.5 USD/kg

Chi phí thực tế phụ thuộc vào:

  • Mốc trọng lượng
  • Hãng hàng không
  • Loại hàng hóa
  • Sân bay đi và sân bay đích
  • Tình trạng tải tại thời điểm booking

Tuyến Việt Nam đi Châu Âu (Đức, Anh, Hà Lan): Các lô hàng đi Đức, Anh hoặc Hà Lan thường transit qua các hub trung chuyển tại Trung Đông hoặc Châu Á. Thời gian vận chuyển phổ biến từ 1–3 ngày tùy lịch bay.

Mức cước tham khảo:

  • Từ 3.5 USD – 6.5 USD/kg

Tuyến Châu Âu thường chịu ảnh hưởng đáng kể bởi:

  • Giá nhiên liệu
  • Biến động tải hàng quốc tế
  • Tình hình địa chính trị
  • Chính sách vận hành của hãng hàng không 

Tuyến Việt Nam đi Bắc Mỹ (Mỹ, Canada): Đây là tuyến vận chuyển dài với yêu cầu kiểm tra an ninh và khai báo dữ liệu hàng hóa nghiêm ngặt. Một số lô hàng đi Mỹ cần thực hiện khai báo AMS trước khi hàng đến cảng nhập.

Mức cước vận chuyển hàng không quốc tế đi Mỹ và Canada thường dao động:

  • Từ 4.5 USD – 8 USD/kg

Chi phí có thể thay đổi theo:

  • Điểm đến Bờ Đông hoặc Bờ Tây
  • Hình thức vận chuyển bay thẳng hoặc transit 
  • Mùa cao điểm xuất khẩu
  • Loại hàng vận chuyển

Lưu ý: Các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo tại từng thời điểm và có thể thay đổi theo tình hình tải hàng, mùa cao điểm hoặc chính sách của hãng hàng không. Khi gửi yêu cầu kiểm tra cước, doanh nghiệp nên chuẩn bị trước các thông tin như:

  • Kích thước hàng hóa (Dài × Rộng × Cao)
  • Trọng lượng thực tế
  • Số kiện hàng
  • Loại hàng vận chuyển
  • Sân bay đích
  • Thời gian dự kiến xuất hàng

Thông tin càng chi tiết, đơn vị giao nhận càng dễ kiểm tra tải thực tế và tư vấn phương án vận chuyển phù hợp với ngân sách cũng như tiến độ giao hàng.

Cách tính vận chuyển hàng không quốc tế

Cách tính vận chuyển hàng không quốc tế

Cách Tính Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Quốc Tế

Đặc thù lớn nhất trong nghiệp vụ hàng không là nguyên tắc tính cước dựa trên Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight – CW). Hãng hàng không sẽ so sánh giữa Trọng lượng thực tế (Gross Weight – GW) và Trọng lượng thể tích (Volume Weight – VW), con số nào lớn hơn sẽ được dùng làm căn cứ tính tiền.

Trọng lượng thực tế (GW) là số cân nặng đo được khi đặt nguyên lô hàng đã đóng gói lên bàn cân (tính bằng kg). Trọng lượng thể tích (VW) là không gian mà lô hàng chiếm trên máy bay. Theo quy chuẩn của IATA, công thức tính VW là: (Dài x Rộng x Cao tính bằng cm) / 6000.

Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp xuất khẩu một kiện hàng có kích thước 80cm x 60cm x 50cm, trọng lượng thực tế (GW) là 30kg. Tính trọng lượng thể tích: (80 x 60 x 50) / 6000 = 40kg (VW). So sánh: Vì VW (40kg) lớn hơn GW (30kg), hãng bay sẽ lấy 40kg làm Trọng lượng tính cước (CW). Lô hàng này được xếp vào nhóm hàng cồng kềnh (Volume Cargo).

Sau khi xác định được CW, cách tính tổng cước đơn giản là lấy Chargeable Weight nhân với Đơn giá cước (Rate) tương ứng tại mốc trọng lượng đó. Việc hiểu rõ công thức này giúp nhân sự chứng từ và mua hàng kiểm tra lại báo giá từ đại lý, tránh tình trạng bị tính sai cước phí.

See more: Logistics quốc tế là gì? Tìm hiểu chi tiết từ A–Z

Quy Trình Vận Chuyển Hàng Không Quốc Tế

Một lô hàng xuất khẩu qua đường hàng không cần trải qua quy trình phối hợp nhịp nhàng giữa chủ hàng, forwarder, kho bãi và hải quan. Nắm vững các bước này giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro trễ chuyến bay (Roll hàng).

Bước 1: Chốt lịch bay và lấy Booking. Dựa trên thông tin hàng hóa, forwarder sẽ kiểm tra tải với hãng bay, chốt giá cước và phát hành Booking Note. Chứng từ này xác nhận chuyến bay, thời gian cắt máng (Cut-off time) và kho chỉ định tiếp nhận hàng.

Bước 2: Giao hàng ra kho hàng không. Doanh nghiệp dán nhãn mác (Shipping mark) theo quy chuẩn và điều phối xe tải đưa hàng ra kho sân bay (ví dụ TCS, SCSC tại Tân Sơn Nhất hoặc NCTS, ALSC tại Nội Bài). Tại đây, nhân viên hiện trường (Ops) sẽ phối hợp hạ hàng, đưa qua bàn cân kho để xác nhận lại trọng lượng và kích thước thực tế.

Bước 3: Xử lý soi chiếu an ninh và hải quan xuất khẩu. Mọi lô hàng đều phải đi qua hệ thống máy soi chiếu X-ray của kho để đảm bảo an toàn bay. Song song đó, nhân sự chứng từ tiến hành truyền tờ khai hải quan điện tử, nộp thuế (nếu có) và thanh lý tờ khai để lô hàng đủ điều kiện xuất cảnh.

Bước 4: Phát hành vận đơn và bốc xếp. Đại lý phát hành Không vận đơn (House AWB), đồng thời hãng hàng không cấp Master AWB. Hàng hóa được kho bãi đóng vào các mâm lưới, thùng nhôm (ULD) và đưa ra bãi đỗ xếp lên khoang máy bay theo sơ đồ tải trọng.

Bước 5: Xử lý tại sân bay đích. Khi máy bay hạ cánh, hàng được dỡ về kho nhập. Đại lý đầu đích sẽ thông báo hàng đến (Arrival Notice), hỗ trợ chủ hàng đổi lệnh giao hàng (DO) và làm thủ tục hải quan nhập khẩu để kéo hàng về kho công ty.

Quy trình vận chuyển hàng không quốc tế

Quy trình vận chuyển hàng không quốc tế

See more: Vận tải đường biển là gì? Tổng quan chi tiết từ A-Z

Kinh Nghiệm Giúp Tiết Kiệm Chi Phí Vận Chuyển Hàng Không

Cước vận chuyển hàng không quốc tế thường cao hơn đáng kể so với đường biển. Tuy nhiên, nếu tối ưu đúng từ khâu đóng gói, kế hoạch xuất hàng và lựa chọn phương án vận chuyển, doanh nghiệp vẫn có thể kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.

  • Tối ưu quy cách đóng gói hàng hóa:  Nhiều lô hàng nhẹ thường bị tính cước theo trọng lượng thể tích (Volume Weight – VW), khiến chi phí vận chuyển tăng đáng kể. Doanh nghiệp nên thiết kế bao bì vừa sát kích thước sản phẩm, hạn chế khoảng trống bên trong thùng và giảm các lớp chèn lót không cần thiết. Kích thước kiện hàng càng gọn, VW càng thấp, từ đó giúp giảm tổng cước vận chuyển.
  • Gom hàng để đạt mốc trọng lượng tốt hơn: Hãng hàng không thường áp dụng đơn giá thấp hơn cho các lô hàng có trọng lượng lớn. Thay vì xuất nhiều lô nhỏ ở mốc dưới 45kg với đơn giá cao, doanh nghiệp có thể gom hàng để đạt các mức như +100kg hoặc +300kg nhằm tối ưu giá cước.

Ngoài ra, nhiều forwarder cũng triển khai dịch vụ gom hàng Consolidation. Hàng của nhiều khách sẽ được ghép chung vào một Master AWB để tận dụng mức giá tốt hơn từ hãng hàng không.

  • Chủ động kế hoạch booking: Đặt chỗ quá sát ngày bay thường khiến doanh nghiệp gặp tình trạng thiếu tải hoặc phải chấp nhận mức cước cao. Việc booking sớm từ 1–2 tuần giúp forwarder có thêm thời gian kiểm tra tải và lựa chọn hãng bay phù hợp hơn.

Điều này đặc biệt quan trọng vào mùa cao điểm cuối năm hoặc các giai đoạn xuất khẩu tăng mạnh.

  • Cân nhắc giữa bay thẳng và transit: Nếu đơn hàng không yêu cầu thời gian giao quá gấp, doanh nghiệp có thể cân nhắc các tuyến transit thay vì bay thẳng. Hình thức này thường có mức giá thấp hơn do tối ưu tải qua các sân bay trung chuyển.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ thời gian transit, nguy cơ delay chuyến, khả năng phát sinh chi phí lưu kho cũng như đặc tính của hàng hóa để lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp với tiến độ nhập hàng thực tế.

Bên cạnh đó, việc làm việc với forwarder có kinh nghiệm vận hành air cargo cũng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình xuất nhập khẩu. Đơn vị giao nhận sẽ hỗ trợ kiểm tra trọng lượng tính cước, tư vấn phương án đóng gói phù hợp, theo dõi lịch bay thực tế và xử lý các phát sinh với hãng hàng không nhằm hạn chế chi phí ngoài dự kiến do sai kích thước, thiếu tải hoặc thay đổi lịch bay vào phút cuối.

Việc hiểu rõ cách tính giá cước vận chuyển hàng không quốc tế và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình nhập khẩu, xuất khẩu và kiểm soát ngân sách logistics. Đặc biệt, việc nắm đúng nguyên tắc tính trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu quy cách đóng gói, hạn chế phát sinh chi phí do hàng hóa chiếm nhiều diện tích nhưng trọng lượng thực tế thấp.

Bên cạnh yếu tố chi phí, vận chuyển hàng không quốc tế còn đòi hỏi sự đồng bộ giữa chứng từ, lịch bay và quy trình khai báo hải quan. Vì vậy, việc lựa chọn đơn vị giao nhận có kinh nghiệm thực tế sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro chậm hàng, thiếu tải hoặc phát sinh chi phí ngoài kế hoạch. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải quốc tế, Air & Sea Global hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn phương án vận chuyển phù hợp, tối ưu chi phí và theo sát tiến độ giao hàng trong từng lô hàng xuất nhập khẩu.

Share:

Để lại một bình luận

Your email address will not be published. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Nội Địa Mới Nhất 

Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Nội…

Trong chuỗi cung ứng hàng hóa tại Việt Nam, luân chuyển hàng hóa trục Bắc Nam đòi…

Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Quốc Tế Cập Nhật 2026 

Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Quốc…

Giá cước vận chuyển hàng không quốc tế là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực…

Vận Chuyển Hàng Không Là Gì? Tìm Hiểu Air Freight 2026

Vận Chuyển Hàng Không Là Gì? Tìm Hiểu…

Trong quản trị chuỗi cung ứng quốc tế, phương thức vận tải hàng không được ưu tiên…